banka
/ˈbaːnka/
ngân hàng
Temel (A2)
Anlam "banka" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Para yatırma, çekme ve diğer mali işlemlerin yapıldığı kuruluş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tổ chức tài chính nơi người ta có thể gửi hoặc vay tiền.
Örnekler (Ví dụ)
"Hafta sonu bankaya gideceğim."
"Cuối tuần tôi sẽ đi đến ngân hàng."
"Banka hesabı açmak istiyorum."
"Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | banka |
Bu banka çok güvenilir.
(Ngân hàng này rất đáng tin cậy.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bankayı |
Bankayı aradım ve bilgi aldım.
(Tôi đã gọi ngân hàng và nhận được thông tin.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bankaya |
Parayı bankaya yatırdım.
(Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bankada |
Şu anda bankada işlem yapıyorum.
(Tôi đang giao dịch ở ngân hàng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bankadan |
Bankadan para çektim.
(Tôi đã rút tiền từ ngân hàng.) |
| Plural (Çoğul) | bankalar |
Şehirde birçok bankalar var.
(Có rất nhiều ngân hàng trong thành phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
