(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çekme
B1
isim B1 Vận tải, Cơ khí

çekme

/tʃekˈme/
kéo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çekme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir aracı veya tekneyi halat veya zincirle hareket ettirme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động kéo một chiếc xe hoặc thuyền bằng dây thừng hoặc xích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Araba çekme halatıyla çekildi."

    "Chiếc xe được kéo bằng dây kéo xe."

  • "Tekneyi kıyıya çekme işlemi uzun sürdü."

    "Việc kéo thuyền vào bờ mất nhiều thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sürükleme(Sự lôi kéo, sự kéo lê)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ gốc là 'çekmek' (kéo). Danh từ 'çekme' (hành động kéo) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-me'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çekme
Bu çekme çok güzel.
(Cái ngăn kéo này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çekmeyi
Çekmeyi açtım.
(Tôi đã mở cái ngăn kéo ra.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çekmeye
Anahtarı çekmeye koydum.
(Tôi đã để chìa khóa vào ngăn kéo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çekmede
Her şey çekmede.
(Mọi thứ đều ở trong ngăn kéo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çekmeden
Eşyaları çekmeden aldım.
(Tôi đã lấy đồ đạc ra khỏi ngăn kéo.)
Plural (Çoğul) çekmeler
Bütün çekmeler dolu.
(Tất cả các ngăn kéo đều đầy.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Geminin çekmenin gücü etkileyiciydi."
    Sức kéo của con tàu thật ấn tượng.
    Từ 'çekme' (hành động kéo) đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' để biến thành 'çekmenin'. Nguyên âm cuối của 'çekme' là 'e', do đó, theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i), hậu tố '-in' được chọn.
  • "Kamyonun ağır yükü çekmenin sesi duyuluyordu."
    Tiếng xe tải kéo nặng đã có thể nghe thấy.
    Từ 'çekme' (hành động kéo) đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' để biến thành 'çekmenin'. Nguyên âm cuối của 'çekme' là 'e', do đó, theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i), hậu tố '-in' được chọn.
  • "Bu ağır makineyi çekmenin zorluğu herkesi şaşırttı."
    Sự khó khăn khi kéo cỗ máy nặng này đã khiến mọi người ngạc nhiên.
    Từ 'çekme' (hành động kéo) đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' để biến thành 'çekmenin'. Nguyên âm cuối của 'çekme' là 'e', do đó, theo quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i), hậu tố '-in' được chọn.
Thể sai khiến
  • "Annem, babamı arabayı çektirdi."
    Mẹ tôi đã bảo bố tôi kéo xe.
    Hậu tố '-tir' đã được thêm vào động từ 'çekmek' để tạo thể sai khiến, chỉ rằng người mẹ là người gây ra hành động kéo xe. 'Çekmek' -> 'Çektir-' (sai khiến) -> 'Çektirdi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít).
  • "Usta, çırağı halatı çektirdi."
    Người thợ cả đã bảo người học việc kéo sợi dây thừng.
    Hậu tố '-tir' được thêm vào động từ 'çekmek', biến nó thành 'çektirmek' (sai khiến). Nó chỉ ra rằng người thợ cả không tự kéo sợi dây thừng mà sai người học việc làm việc đó. 'Çekmek' -> 'Çektirmek' (sai khiến) -> 'Çektirdi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít).
  • "Müdür, işçilere arabaları çektiriyor."
    Giám đốc đang bảo các công nhân kéo những chiếc xe.
    Hậu tố '-tir' được thêm vào động từ 'çekmek', biến nó thành 'çektirmek' (sai khiến). Điều này có nghĩa là giám đốc không tự mình kéo xe, mà sai các công nhân làm việc đó. Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn '-yor' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Çekmek' -> 'Çektirmek' (sai khiến) -> 'Çektiriyor' (thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số ít).
Hậu tố sở hữu
  • "Arabamızın çekmesi çok zor oldu çünkü yokuş çok dikti."
    Việc kéo xe của chúng tôi trở nên rất khó vì con dốc quá cao.
    Từ 'çekme' được sử dụng ở dạng danh từ chỉ hành động (gerund). Hậu tố '-si' (thay đổi thành '-mesi' theo hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'm') được thêm vào để chỉ sự sở hữu của hành động kéo cho 'arabamız' (xe của chúng tôi).
  • "Bu teknenin çekişi çok güçlü, büyük gemileri bile çekebilir."
    Lực kéo của chiếc thuyền này rất mạnh, nó thậm chí có thể kéo những con tàu lớn.
    Từ 'çekme' biến đổi thành 'çekiş' (sự kéo, lực kéo) bằng hậu tố '-iş' (hòa hợp nguyên âm). Hậu tố '-i' (thay đổi thành '-i' theo hòa hợp nguyên âm) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'çekiş' (lực kéo) cho 'bu tekne' (chiếc thuyền này).
  • "Kardeşimin halatı çekişi beni çok etkiledi."
    Cách em trai tôi kéo sợi dây thừng đã gây ấn tượng mạnh với tôi.
    Từ 'çekme' biến đổi thành 'çekiş' (sự kéo) bằng hậu tố '-iş' (hòa hợp nguyên âm). Hậu tố '-i' (thay đổi thành '-i' theo hòa hợp nguyên âm) được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'çekiş' (sự kéo) cho 'kardeşimin halatı' (sợi dây thừng của em trai tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)