(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basitçe
A2
Zarf A2 General

basitçe

/ba.sitˈt͡ʃe/
một cách đơn giản
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basitçe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

kolay ve anlaşılır bir şekilde

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một cách đơn giản; rõ ràng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Soruyu basitçe cevapladı."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đơn giản."

  • "Konuyu basitçe anlatmaya çalışacağım."

    "Tôi sẽ cố gắng giải thích vấn đề một cách đơn giản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) basitçe
Olayı basitçe anlattı.
(Anh ấy đã kể câu chuyện một cách đơn giản.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) basitçeyi
Bu durumu basitçeyi anlamak zor.
(Thật khó để hiểu tình huống này một cách đơn giản.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) basitçeye
Sorunlara basitçeye yaklaşmamalıyız.
(Chúng ta không nên tiếp cận các vấn đề một cách đơn giản.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) basitçede
Her şeyi basitçede açıklamak mümkün değil.
(Không thể giải thích mọi thứ một cách đơn giản.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) basitçeden
Konuyu basitçeden anlatmaya başladım.
(Tôi bắt đầu giải thích chủ đề một cách đơn giản.)
Plural (Çoğul) basitçeler
Bu tür durumlar basitçelerle geçiştirilemez.
(Những tình huống như vậy không thể được giải quyết một cách đơn giản.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)