(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basite almak
C1
Deyim C1 Thành ngữ (Idiom)

basite almak

[bɑsiːte ɑlˈmɑk]
Không coi trọng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basite almak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine veya bir şeye gereken önemi vermemek, hafife almak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó một cách nhanh chóng và không dành nhiều sự chú ý hoặc cân nhắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen, öğrencilerin sorularını basite almamalıdır."

    "Giáo viên không nên coi thường câu hỏi của học sinh."

  • "Bu kadar önemli bir konuyu basite alamazsın."

    "Bạn không thể coi thường một vấn đề quan trọng như vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. Cần chú ý đến cách sử dụng trong câu để nhận biết rõ ý nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)