(Vị trí top_banner)
Hình minh họa basmak
B1
Fiil B1 Genel

basmak

[bɑsˈmɑk]
in
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "basmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi üzerine kuvvet uygulayarak dokunmak veya iz bırakmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

In, in ấn; xuất bản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yanlışlıkla ayağına bastım, özür dilerim."

    "Tôi vô tình dẫm vào chân bạn, xin lỗi."

  • "Bu kitap geçen ay basıldı."

    "Cuốn sách này đã được in vào tháng trước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yayınlamak(xuất bản) neşretmek(phát hành)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'basmak' thường được dùng với nghĩa đen là 'dẫm lên', 'ấn', 'in'. Khi mang nghĩa 'in ấn', nó thường đi kèm với các từ chỉ loại ấn phẩm (kitap, dergi, vb.). Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk, karıncayı ezerek öldürdü."
    Đứa trẻ đã giết con kiến bằng cách nghiền nát nó.
    Động từ 'basmak' được biến đổi thành 'ezerek'. Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'nghiền nát' là cách thức thực hiện hành động 'giết'. Danh từ 'karınca' (con kiến) ở dạng Accusative/Belirtme (karıncayı) vì 'basmak' yêu cầu đối tượng trực tiếp.
  • "Adam, sigarayı yere basarak söndürdü."
    Người đàn ông dập tắt điếu thuốc bằng cách giẫm nó xuống đất.
    Động từ 'basmak' được biến đổi thành 'basarak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'giẫm' là cách thức thực hiện hành động 'dập tắt'. Danh từ 'sigara' (điếu thuốc) ở dạng Accusative/Belirtme (sigarayı) vì 'basmak' yêu cầu đối tượng trực tiếp.
  • "Hırsız, parmak izlerini silerek olay yerinden kaçtı."
    Tên trộm đã trốn khỏi hiện trường bằng cách xóa dấu vân tay.
    Động từ 'basmak' trong cụm 'parmak izi basmak' (lấy dấu vân tay) được lược bỏ, và chúng ta có 'silerek' (bằng cách xóa). Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'silmek' (xóa) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'xóa' là cách thức thực hiện hành động 'trốn'. Danh từ 'parmak izlerini' (dấu vân tay) ở dạng Accusative/Belirtme vì 'silmek' yêu cầu đối tượng trực tiếp.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ayşe, yanlışlıkla kediyi basmış."
    Nghe nói Ayşe đã vô tình giẫm phải con mèo.
    Động từ 'basmak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş' thành 'basmış'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'a' -> 'ı', 'kedi' là tân ngữ xác định (accusative) nên dùng hậu tố '-yi'.
  • "Hırsız, parmak izi bırakmamak için her yeri eldivenle basmış."
    Nghe nói tên trộm đã giẫm lên mọi thứ bằng găng tay để không để lại dấu vân tay.
    Động từ 'basmak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş' thành 'basmış'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'a' -> 'ı', 'her yeri' là tân ngữ xác định (accusative) nên dùng hậu tố '-i'.
  • "Sanatçı, tuval üzerine farklı renkleri fırçayla basmış."
    Nghe nói nghệ sĩ đã thoa các màu khác nhau lên vải bằng cọ.
    Động từ 'basmak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş' thành 'basmış'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'a' -> 'ı', 'farklı renkleri' là tân ngữ xác định (accusative) nên dùng hậu tố '-i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)