(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kuvvet
B1
Noun B1 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Chính trị, Xã hội...)

kuvvet

/kuvˈvet/
lực
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kuvvet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Fiziksel bir eylem veya hareketin niteliği olarak güç veya enerji.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yer çekimi kuvveti bizi yere doğru çeker."

    "Lực hấp dẫn kéo chúng ta xuống mặt đất."

  • "Kas kuvvetiyle ağır bir taşı hareket ettirdi."

    "Anh ấy di chuyển một hòn đá nặng bằng sức mạnh cơ bắp của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kuvvet' là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, vì vậy nó không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) một cách hoàn toàn. Khi thêm hậu tố, hãy chú ý đến nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu makine, insan kuvvetine göre çok daha az enerji tüketir."
    Cỗ máy này tiêu thụ năng lượng ít hơn nhiều so với sức người.
    Từ 'kuvvet' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' ('kuvveti') và sau đó là hậu tố định hướng '-e' (dative case) để kết hợp với giới từ 'göre' (so với/theo). Âm đệm 'n' đã được sử dụng giữa hai hậu tố nguyên âm ('kuvveti-n-e'). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm. Từ 'kuvvet' không biến âm phụ âm cuối 't' thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm trong trường hợp này.
  • "Ağacın kökleri, yerden kuvvetten başka bir şey alamaz."
    Rễ cây không thể lấy bất cứ thứ gì khác từ đất, ngoài sức mạnh (lực).
    Từ 'kuvvet' đã được thêm hậu tố tách rời '-ten' (ablative case) để kết hợp với giới từ 'başka' (ngoài ra/khác). Hậu tố '-den' ban đầu đã biến đổi thành '-ten' do phụ âm cuối 't' của 'kuvvet' là phụ âm vô thanh (theo quy tắc hòa hợp phụ âm 'fıstıkçı şahap'). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm. Từ 'kuvvet' không biến âm phụ âm cuối 't' thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Bu kararı almak için büyük bir irade ve kuvvetle hareket ettik."
    Để đưa ra quyết định này, chúng tôi đã hành động với một ý chí và sức mạnh lớn.
    Từ 'kuvvet' đã được thêm hậu tố công cụ '-le' (instrumental case) để chỉ phương tiện hoặc cách thức. Hậu tố '-le' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kuvvet' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm. Từ 'kuvvet' không biến âm phụ âm cuối 't' thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)