(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iz
A2
isim A2 Chung

iz

[iz]
vệt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin üzerinde kalan belirti, işaret.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dấu vết nhẹ của màu sắc, cảm xúc hoặc phẩm chất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüzünde eski bir yara izi vardı."

    "Anh ta có một vết sẹo cũ trên mặt."

  • "Bu olay bende derin bir iz bıraktı."

    "Sự kiện này đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'iz' là một danh từ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, danh từ có thể nhận các hậu tố sở hữu cách (possessive suffixes) để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: 'izim' (dấu vết của tôi), 'izin' (dấu vết của bạn), 'izi' (dấu vết của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) iz
Bu bir iz.
(Đây là một dấu vết.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) izi
İzi takip ettim.
(Tôi đã theo dấu vết.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ize
İze dikkat etmelisin.
(Bạn phải chú ý đến dấu vết.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) izde
İzde kan vardı.
(Có máu trên dấu vết.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) izden
İzden ayrıldık.
(Chúng tôi đã rời khỏi dấu vết.)
Plural (Çoğul) izler
Ormanda birçok izler vardı.
(Có rất nhiều dấu vết trong rừng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Köpeğin patilerinin izini takip ettim."
    Tôi đã lần theo dấu chân của những bàn chân chó.
    Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'iz' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu), chỉ rõ đối tượng của hành động 'takip ettim'. Vì 'iz' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Polis, olay yerindeki parmak izini inceledi."
    Cảnh sát đã kiểm tra dấu vân tay tại hiện trường vụ án.
    Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'iz' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) cho 'parmak izi', chỉ rõ đối tượng của hành động 'inceledi'. Vì 'iz' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Yüzündeki yara izini hiç unutmayacağım."
    Tôi sẽ không bao giờ quên vết sẹo trên khuôn mặt bạn.
    Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'iz' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme durumu) cho 'yara izi', chỉ rõ đối tượng của hành động 'unutmayacağım'. Vì 'iz' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)