bastırmak
/bastɯɾˈmak/
dập tắt
İleri (C1)
Anlam "bastırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Duyguları, istekleri veya isyanı şiddetle veya otoriteyle sona erdirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dập tắt, trấn áp (một cảm xúc hoặc sự náo động) bằng vũ lực hoặc quyền lực.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, göstericileri biber gazı kullanarak bastırdı."
"Cảnh sát đã trấn áp người biểu tình bằng cách sử dụng hơi cay."
"Hükümet, muhalefeti susturmak ve tüm protestoları bastırmak için sert önlemler aldı."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp cứng rắn để bịt miệng phe đối lập và dập tắt mọi cuộc biểu tình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ cảm xúc, ham muốn hoặc sự nổi loạn. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' theo sau là 'ı' và 'e, i, ö, ü' theo sau là 'i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hükümet, protestocuları şiddet kullanarak bastırarak halkın tepkisini daha da artırdı."Chính phủ đã làm gia tăng sự phẫn nộ của công chúng bằng cách đàn áp người biểu tình bằng vũ lực.Động từ 'bastırmak' được chia ở dạng 'bastırarak' (đàn áp bằng cách). Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'artırmak' (làm gia tăng) được thực hiện.
-
"Otoriter lider, basını susturarak ve muhalefeti bastırarak iktidarını korumaya çalıştı."Nhà lãnh đạo độc tài đã cố gắng bảo vệ quyền lực của mình bằng cách bịt miệng báo chí và đàn áp phe đối lập.Động từ 'bastırmak' được chia ở dạng 'bastırarak' (đàn áp bằng cách). Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'korumaya çalıştı' (cố gắng bảo vệ) được thực hiện.
-
"Duygularını bastırarak, güçlü görünmeye çalıştı."Anh ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ bằng cách kìm nén cảm xúc của mình.Động từ 'bastırmak' được chia ở dạng 'bastırarak' (kìm nén bằng cách). Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'çalıştı' (cố gắng) được thực hiện.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke hükümet bu zamları bastırmasa!"Ước gì chính phủ không dẹp bỏ những đợt tăng giá này!Động từ 'bastırmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít, dạng phủ định. Hậu tố '-ma' tạo dạng phủ định, '-sa' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Umarım patron bu dedikoduları bastıra."Tôi hy vọng ông chủ sẽ dẹp bỏ những lời đồn đại này.Động từ 'bastırmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít, dạng khẳng định. Hậu tố '-a' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ ba số ít. Do quy tắc hòa phối nguyên âm, '-a' được chọn thay vì '-e'.
-
"İnşallah, polis suçluları bastıralar."Hy vọng cảnh sát sẽ trấn áp được bọn tội phạm.Động từ 'bastırmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số nhiều, dạng khẳng định. Hậu tố '-alar' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ ba số nhiều. Do quy tắc hòa phối nguyên âm, '-alar' được chọn thay vì '-eler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
