(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bayağı
B2
Zarf B2 General

bayağı

/bajaˈɰɯ/
một cách thô thiển
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bayağı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kaba ve incelikten yoksun bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thô thiển, vụng về; không tinh tế hoặc phức tạp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bayağı konuşuyorsun."

    "Bạn đang nói chuyện một cách thô thiển."

  • "Olayları bayağı bir şekilde anlattı."

    "Anh ấy kể lại các sự kiện một cách thô thiển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kabalıkla(Một cách thô lỗ) nezaketsizce(Một cách khiếm nhã)

Zıt Anlamlılar

nezaketle(Một cách lịch sự) zarafetle(Một cách thanh lịch)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi 'bayağı' kết hợp với các hậu tố khác nhau. Ví dụ, hậu tố '-lık' có thể trở thành '-lik', '-luk', hoặc '-lük' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của 'bayağı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)