yoksun
/jokˈsun/
hoàn toàn không có
İyi (B2)
Anlam "yoksun" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyden mahrum, bir şeyi olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn thiếu cái gì đó; không có gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Eğitimden yoksun büyüdü."
"Anh ấy lớn lên mà không được học hành."
"Sevgi ve ilgiden yoksun bir çocuktu."
"Đó là một đứa trẻ thiếu tình yêu thương và sự quan tâm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' (nếu hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
