nezaketle
/nezaːketle/
một cách lịch sự
Orta (B1)
Anlam "nezaketle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Nezaket göstererek, kibar bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách lịch sự và tôn trọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuşmacı, soruyu nezaketle yanıtladı."
"Người nói trả lời câu hỏi một cách lịch sự."
"Müşterilere nezaketle davranmak önemlidir."
"Điều quan trọng là đối xử với khách hàng một cách lịch sự."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
