bayat
/baˈjat/
cũ
Orta (B1)
Anlam "bayat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Taze olmayan, kurumuş, lezzetini kaybetmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
không còn tươi hoặc ngon để ăn; cứng, mốc hoặc khô.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ekmek çok bayat, yiyemem."
"Bánh mì này quá cũ rồi, tôi không ăn được."
"Dün yapılan yemekler bugün bayatlamış."
"Những món ăn làm hôm qua hôm nay đã bị cũ đi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha bayat |
Bu ekmek dünden daha bayat.
(Bánh mì này cũ hơn bánh mì hôm qua.) |
| Superlative (En) | en bayat |
Bu fırındaki en bayat ekmek bu.
(Đây là cái bánh mì cũ nhất ở tiệm bánh này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | bambayat |
Bambayat ekmekleri kimse yemek istemiyor.
(Không ai muốn ăn những chiếc bánh mì cũ mèm cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
