(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taze
A2
Sıfat A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

taze

/ˈtäze/
nho tươi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taze" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeni üretilmiş, toplanmış veya hasat edilmiş; eski, işlenmiş veya korunmuş olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Markette taze meyve ve sebzeler var."

    "Có trái cây và rau quả tươi ở chợ."

  • "Bu taze ekmek çok lezzetli."

    "Bánh mì tươi này rất ngon."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yeni(mới) körpe(non, trẻ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'taze' có nghĩa là tươi mới. Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'e' -> 'i, ü' (hệ trước) hoặc 'a, ı, o, u' (hệ sau).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)