(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kuru
A1
Sıfat A1 Khoa học, Sinh học, Khí tượng học

kuru

/kuˈɾu/
làm khô
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kuru" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde veya üzerinde hiç su veya nem bulunmayan, yaş karşıtı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm mất hơi ẩm của cái gì đó; gây ra tình trạng hoàn toàn khô.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çamaşırlar balkonda kurudu."

    "Quần áo đã khô trên ban công."

  • "Bu çiçekler çok kuru görünüyor, biraz su vermelisin."

    "Những bông hoa này trông rất khô, bạn nên tưới một ít nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kupkuru(khô khốc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'kuru' có thể biến đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm khi kết hợp với hậu tố. Ví dụ: 'kuruyu' (khô hơn - accusative).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)