(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bebek
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Đồ chơi

bebek

/beˈbec/
búp bê
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bebek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çocukların oynadığı, insan veya hayvan biçiminde oyuncak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ chơi của trẻ em mô phỏng em bé hoặc người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kızım oyuncak bebekleriyle oynamayı çok seviyor."

    "Con gái tôi rất thích chơi với búp bê đồ chơi của nó."

  • "Bu bebek çok güzel elbiseler giyiyor."

    "Con búp bê này mặc những bộ váy rất đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

oyuncak bebek(búp bê đồ chơi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Bebek' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bebek
Bu bir bebek.
(Đây là một em bé.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bebeği
Annesi bebeği emziriyor.
(Mẹ đang cho em bé bú.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bebeğe
Oyuncakları bebeğe verdim.
(Tôi đã đưa đồ chơi cho em bé.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bebekte
Bebekte alerji belirtileri var.
(Có những dấu hiệu dị ứng ở em bé.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bebekten
Bebekten hiç ayrılmak istemiyor.
(Cô ấy không muốn rời xa em bé chút nào.)
Plural (Çoğul) bebekler
Parkta birçok bebek var.
(Có rất nhiều em bé trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bebeği yerden kaldır."
    Nhặt con búp bê lên khỏi sàn đi.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'bebek' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kaldır' (nhặt lên). Do 'bebek' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> i).
  • "Bebeğine iyi bak!"
    Hãy chăm sóc búp bê của con cẩn thận!
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - possessive) vào 'bebek' để chỉ 'búp bê của con'. Sau đó thêm hậu tố '-e' (địa điểm/hướng - dative) để chỉ mục đích của việc chăm sóc (bakmak). Do 'bebek' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-in' (e -> i, quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ). Sau đó, ta thêm âm đệm '-n' để nối '-in' và '-e'.
  • "Bebeği yatağa koyma!"
    Đừng đặt búp bê lên giường!
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'bebek' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'koyma' (đừng đặt). Sau đó thêm hậu tố '-e' (địa điểm/hướng - dative) để chỉ vị trí đến (giường). Do 'bebek' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu senin en sevdiğin bebeğin mi?"
    Đây có phải là con búp bê yêu thích nhất của bạn không?
    Từ 'bebek' biến đổi thành 'bebeğin' (k biến thành ğ theo quy tắc biến âm khi thêm hậu tố sở hữu '-in'). Hậu tố nghi vấn là 'mi' vì nguyên âm cuối của 'bebeğin' là 'i'.
  • "Vitrinindeki bu küçük oyuncaklar bebekler mi?"
    Những món đồ chơi nhỏ này trong tủ kính có phải là búp bê không?
    Từ 'bebek' thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'bebekler' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm E/İ/Ö/Ü -> E). Hậu tố nghi vấn 'mi' được chọn vì nguyên âm cuối của 'bebekler' là 'e'.
  • "Kardeşin yeni bebeğini mi arıyor?"
    Em của bạn đang tìm con búp bê mới của nó phải không?
    Từ 'bebek' biến thành 'bebeğini': biến âm k->ğ, thêm hậu tố sở hữu '-i', âm đệm '-n-' và hậu tố đối cách '-i'. Hậu tố nghi vấn 'mi' đi kèm vì nguyên âm cuối là 'i'.
Thể phản thân
  • "Küçük kız bebeğiyle aynada kendine bakındı."
    Cô bé nhìn mình trong gương với con búp bê của mình.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'bebek' để chỉ con búp bê thuộc về cô bé. Sau đó, âm đệm '-y' được thêm vào để nối nguyên âm '-i' và hậu tố '-le' (cách công cụ). Cuối cùng là hậu tố '-iyle' (với, bằng), để thể hiện hành động được thực hiện cùng với búp bê.
  • "Oyuncak bebekler raftan düşüp kırıldılar."
    Những con búp bê đồ chơi rơi khỏi giá và bị vỡ.
    Từ 'bebekler' là số nhiều của 'bebek', được tạo bằng cách thêm hậu tố '-ler'. 'Kırıldılar' là động từ ở thể phản thân (Dönüşlü Çatı), chỉ hành động vỡ xảy ra tự động với búp bê, chứ không do ai đó gây ra.
  • "Bebekten sonra ablası da bebeklendi."
    Sau em bé (búp bê), chị gái của nó cũng chơi búp bê.
    Hậu tố '-ten' được thêm vào 'bebek' để chỉ 'sau búp bê'. Hậu tố '-lendi' được thêm vào 'bebek' để tạo thành động từ 'bebeklenmek' (chơi búp bê). 'Bebeklendi' có nghĩa là 'cô ấy đã chơi búp bê'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)