(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hayvan
A1
isim A1 Nông nghiệp, Động vật học

hayvan

/hajˈvan/
vật nuôi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hayvan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Evde veya çiftlikte beslenen canlı organizma, özellikle de tarım için yetiştirilenler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con vật được nuôi trong trang trại, đặc biệt là vật nuôi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çiftliğimizde birçok hayvan var."

    "Chúng tôi có rất nhiều vật nuôi trong trang trại."

  • "Köpekler ve kediler en popüler ev hayvanlarıdır."

    "Chó và mèo là những vật nuôi phổ biến nhất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Nguyên âm 'a' trong 'hayvan' là nguyên âm lưng (back vowel), vì vậy các hậu tố (suffixes) có thể chứa các nguyên âm lưng như 'a' hoặc 'ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her sabah kedilere süt verir."
    Mẹ tôi cho những con mèo uống sữa vào mỗi buổi sáng.
    Kediler là dạng số nhiều của 'kedi' (con mèo), một loại 'hayvan'. '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều (plural). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (e -> e). 'Verir' là dạng thì hiện tại rộng của động từ 'vermek' (cho).
  • "Babam çiftlikte hayvanlara yem verir."
    Bố tôi cho động vật ăn ở trang trại.
    'Hayvanlara' là dạng dative (chỉ đối tượng gián tiếp) của 'hayvanlar' (những con vật). '-lara' được thêm vào để chỉ hướng đến, dành cho ai/cái gì. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (a -> a). 'Verir' là dạng thì hiện tại rộng của động từ 'vermek' (cho).
  • "Köyde yaşayan insanlar genellikle hayvanları sever."
    Những người sống ở làng thường yêu động vật.
    'Hayvanları' là dạng accusative (chỉ đối tượng trực tiếp) của 'hayvanlar' (những con vật). '-ları' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (a -> a) và 'n' là âm đệm (buffer letter).
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Kedinin maması hayvanın kabında."
    Thức ăn của mèo ở trong bát của con vật.
    Thêm hậu tố '-ın' (hayvan + -ın) vào 'hayvan' để chỉ sở hữu (của con vật). '-ın' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và là một hậu tố thuộc cách (Tamlayan Durumu).
  • "Hayvanın sesi çok yüksek."
    Âm thanh của con vật rất lớn.
    Thêm hậu tố '-ın' (hayvan + -ın) vào 'hayvan' để chỉ sở hữu (của con vật). '-ın' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và là một hậu tố thuộc cách (Tamlayan Durumu).
  • "Hayvanın tüyleri yumuşak."
    Lông của con vật mềm mại.
    Thêm hậu tố '-ın' (hayvan + -ın) vào 'hayvan' để chỉ sở hữu (của con vật). '-ın' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và là một hậu tố thuộc cách (Tamlayan Durumu).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Çiftlikte birçok hayvanlar var."
    Có rất nhiều động vật ở trang trại.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'hayvan' để tạo thành số nhiều 'hayvanlar' (những con vật). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu hayvanları çok seviyorum."
    Tôi rất yêu những con vật này.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'hayvan' để tạo thành dạng số nhiều xác định 'hayvanları' (những con vật này - tân ngữ). '-lar' biểu thị số nhiều, '-ı' là sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (thuộc về chúng), '-ı' là tân ngữ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
  • "Ormanda vahşi hayvanlar yaşar."
    Động vật hoang dã sống trong rừng.
    Thêm hậu tố '-lar' vào 'hayvan' để tạo thành số nhiều 'hayvanlar' (những con vật). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thể phản thân
  • "Çiftlikteki hayvanlar her gün düzenli olarak yıkanır."
    Những con vật ở trang trại được tắm rửa thường xuyên mỗi ngày.
    Động từ 'yıkanmak' (tắm rửa) là thể phản thân (Dönüşlü Çatı). 'Hayvanlar' (những con vật) là chủ ngữ số nhiều, được chia bằng hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vì 'hayvan' kết thúc bằng phụ âm.
  • "Kedi, aynada kendine bakınca çok şaşırdı ve hayvan gibi davrandı."
    Con mèo rất ngạc nhiên khi nhìn thấy chính nó trong gương và cư xử như một con vật.
    Ở đây, 'hayvan gibi' có nghĩa là 'như một con vật', 'như động vật'. 'Gibi' là một giới từ và không yêu cầu biến đổi 'hayvan'. Vì 'gibi' là giới từ đi sau danh từ nên không ảnh hưởng đến sự biến đổi của 'hayvan'.
  • "Oyun parkındaki çocuklar hayvanları severek okşadılar."
    Những đứa trẻ ở công viên trò chơi âu yếm những con vật một cách trìu mến.
    Động từ 'okşamak' (âu yếm) được chia ở thì quá khứ '-dılar' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'çocuklar' (những đứa trẻ). 'Hayvanları' là tân ngữ xác định, được chia bằng hậu tố '-ları'. Do hài hòa nguyên âm, '-ları' trở thành '-ları', do nguyên âm cuối của 'hayvan' là 'a' (hàng 'a, ı, o, u'), và 'hayvan' kết thúc bằng một nguyên âm nên cần âm đệm 'y'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)