oyuncak
/o.junˈdʒɑk/
đồ chơi
Başlangıç (A1)
Anlam "oyuncak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çocukların eğlenmesi için yapılan nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồ chơi, vật để giải trí; người bị lợi dụng hoặc đối xử như đồ chơi.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar parkta oyuncaklarıyla oynuyorlar."
"Những đứa trẻ đang chơi với đồ chơi của chúng trong công viên."
"Bu bebek, benim en sevdiğim oyuncak."
"Con búp bê này là đồ chơi yêu thích nhất của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) có thể ảnh hưởng đến các hậu tố đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
