becerikli
[beˈdʒeɾikli]
khéo léo
Orta (B1)
Anlam "becerikli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Elinden iş gelen, iş yapmasını bilen, yetenekli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhanh nhẹn và khéo léo.
Örnekler (Ví dụ)
"Ayşe çok becerikli bir aşçı."
"Ayşe là một đầu bếp rất khéo léo."
"Bu tamirci gerçekten çok becerikli, her şeyi tamir edebiliyor."
"Người thợ sửa chữa này thực sự rất khéo léo, anh ấy có thể sửa chữa mọi thứ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e, i, ü, ö' có thể biến đổi ở các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | becerikli |
O çok becerikli bir öğrenci.
(Cậu ấy là một học sinh rất khéo léo.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | becerikliyi |
Herkes becerikliyi takdir eder.
(Mọi người đều ngưỡng mộ người khéo léo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | becerikliye |
Becerikliye her iş verilir.
(Mọi công việc đều được giao cho người khéo léo.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | beceriklilerde |
Beceriklilerde genellikle özgüven yüksektir.
(Những người khéo léo thường có sự tự tin cao.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | becerikliden |
Becerikliden daha iyisini bulmak zor.
(Khó mà tìm được ai tốt hơn người khéo léo.) |
| Plural (Çoğul) | becerikliler |
Becerikliler her zaman aranır.
(Những người khéo léo luôn được tìm kiếm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu becerikli aşçı harika yemekler yapabilir."Đầu bếp khéo léo này có thể nấu những món ăn tuyệt vời.Không có hậu tố nào được thêm vào 'becerikli' trong câu này. 'Yapabilir' là dạng thức của Yeterlilik Fiili (Khả năng) của động từ 'yapmak' (làm).
-
"Becerikli elleriyle her türlü tamiratı yapabilir."Với đôi bàn tay khéo léo của mình, anh ấy có thể thực hiện mọi loại sửa chữa.Không có hậu tố nào được thêm vào 'becerikli' trong câu này. 'Yapabilir' là dạng thức của Yeterlilik Fiili (Khả năng) của động từ 'yapmak' (làm).
-
"Becerikliliği sayesinde, bu projeyi kolayca tamamlayabilir."Nhờ vào sự khéo léo của mình, anh ấy có thể dễ dàng hoàn thành dự án này.Hậu tố '-liği' đã được thêm vào 'becerikli' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất (sự khéo léo). 'Tamamlayabilir' là dạng thức của Yeterlilik Fiili (Khả năng) của động từ 'tamamlamak' (hoàn thành).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Annem çok becerikli bir aşçı olduğu için onun yemeklerini çok beğenirim."Vì mẹ tôi là một đầu bếp rất khéo tay nên tôi rất thích những món ăn của mẹ.Không có hậu tố nào được thêm vào 'becerikli' trong câu này. 'becerikli' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'aşçı' (đầu bếp).
-
"Babam, becerikli ustaların yaptığı mobilyaları tercih eder."Bố tôi thích những đồ nội thất do những người thợ khéo tay làm ra.Không có hậu tố nào được thêm vào 'becerikli' trong câu này. 'becerikli' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'ustaların' (những người thợ).
-
"O kadar becerikli birini daha önce hiç görmedim."Tôi chưa từng thấy một người nào khéo tay đến thế.Không có hậu tố nào được thêm vào 'becerikli' trong câu này. 'becerikli' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'birini' (một người).
Thể sai khiến
-
"Annem, kardeşim çok yaramaz olduğu için, tüm işleri bana becerikli kızıma yaptırır."Vì em trai tôi rất nghịch ngợm, mẹ tôi giao hết việc cho tôi, cô con gái khéo tay.Hậu tố '-li' trong 'becerikli' đã có sẵn trong từ gốc. Hậu tố '-ıma' được thêm vào để chỉ sở hữu cách (thuộc về tôi) và '-a' là hậu tố chỉ đối tượng gián tiếp (dative) cho 'kız'. Động từ 'yaptırır' ở thể sai khiến (ettirgen çatı) của 'yapmak'.
-
"Babam, bahçedeki tüm tamirat işlerini, en becerikli ustaya yaptırıyor."Bố tôi giao tất cả các công việc sửa chữa trong vườn cho người thợ khéo tay nhất.Hậu tố '-li' trong 'becerikli' đã có sẵn trong từ gốc. Hậu tố '-ye' là biến thể của '-a' (dative) được thêm vào 'ustaya'. Động từ 'yaptırıyor' ở thể sai khiến (ettirgen çatı) của 'yapmak'.
-
"Öğretmenimiz, en zor projeleri bile, sınıfımızdaki en becerikli öğrenciye yaptırır."Cô giáo giao ngay cả những dự án khó nhất cho người học sinh khéo léo nhất trong lớp.Hậu tố '-li' trong 'becerikli' đã có sẵn trong từ gốc. Hậu tố '-ye' là biến thể của '-a' (dative) được thêm vào 'öğrenciye'. Động từ 'yaptırır' ở thể sai khiến (ettirgen çatı) của 'yapmak'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Ayşe çok becerikliydi, çünkü her işi kolayca halletti."Ayşe rất khéo tay, vì cô ấy giải quyết mọi việc một cách dễ dàng.Hậu tố '-di' được thêm vào 'becerikli' để tạo thành 'becerikliydi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'becerikli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
-
"Babam çok becerikliydi, bana her zaman tamir işlerinde yardım ederdi."Bố tôi rất khéo tay, ông ấy luôn giúp tôi trong công việc sửa chữa.Hậu tố '-di' được thêm vào 'becerikli' để tạo thành 'becerikliydi' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'becerikli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
-
"O kadar becerikliydiler ki, bütün evi kendileri inşa ettiler."Họ khéo tay đến mức tự xây cả căn nhà.Hậu tố '-di' ( dạng '-lerdi' cho ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'becerikli' để tạo thành 'becerikliydiler' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'becerikli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
