beceriksiz
/beˈdʒeɾiksiz/
làm hỏng
Orta (B1)
Anlam "beceriksiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Becerisi olmayan, iş yapmada yeteneksiz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thực hiện một cách vụng về hoặc thiếu năng lực, tạo ra một kết quả kém hoặc không mong muốn.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar beceriksiz ki bir çivi bile çakamıyor."
"Anh ta vụng về đến nỗi thậm chí không thể đóng một cái đinh."
"Beceriksiz bir tamirciye denk geldik ve araba daha da kötü oldu."
"Chúng tôi đã gặp một thợ sửa xe vụng về và chiếc xe còn tệ hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn. Ví dụ, khi thêm hậu tố sở hữu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Beceriksizliğinden kaynaklanan hatalar, projenin gecikmesine neden oldu."Những lỗi phát sinh từ sự vụng về đã gây ra sự chậm trễ của dự án.Hậu tố '-liğinden' (từ 'beceriksiz') được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc trạng thái (trong trường hợp này là 'sự vụng về'). '-lik' thêm vào để tạo danh từ trừu tượng, '-i' là hậu tố sở hữu cách (thuộc về ai/cái gì), '-n' là âm đệm, và '-den' là hậu tố chỉ nguồn gốc/xuất xứ (ablative).
-
"Beceriksizce davranan bir yönetici, çalışanların motivasyonunu düşürebilir."Một người quản lý hành xử một cách vụng về có thể làm giảm động lực của nhân viên.Hậu tố '-ce' (từ 'beceriksiz') được thêm vào để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động ('một cách vụng về').
-
"Beceriksizleşen elleriyle artık eskisi gibi örgü öremiyor."Với đôi tay ngày càng trở nên vụng về, cô ấy không còn có thể đan len như trước nữa.Hậu tố '-leşen' (từ 'beceriksiz') được thêm vào để tạo thành động tính từ '-en' (Sıfat-Fiil), có nghĩa là 'trở nên' hoặc 'đang trở nên'. Ở đây, nó mô tả đôi tay đang trong quá trình trở nên vụng về hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
