yetenekli
/jeteˈneccli/
có năng lực
Orta (B1)
Anlam "yetenekli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belli bir işi yapma konusunda beceri veya bilgiye sahip olma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức để làm điều gì đó đạt tiêu chuẩn thỏa mãn.
Örnekler (Ví dụ)
"O, çok yetenekli bir müzisyen."
"Anh ấy là một nhạc sĩ rất có năng lực."
"Yetenekli öğrenciler her zaman başarılı olurlar."
"Những học sinh có năng lực luôn thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha yetenekli |
O, herkesten daha yetenekli.
(Anh ấy tài năng hơn tất cả mọi người.) |
| Superlative (En) | en yetenekli |
Bu sınıftaki en yetenekli öğrenci o.
(Cậu ấy là học sinh tài năng nhất trong lớp này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | yepyetenekli |
O, yepyetenekli bir sanatçı.
(Anh ấy là một nghệ sĩ cực kỳ tài năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
