beğenmek
/beˈjen.mek/
đã thích
Başlangıç (A1)
Anlam "beğenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'enjoy'. Thích thú, tận hưởng (một hoạt động hoặc trạng thái).
Örnekler (Ví dụ)
"Ben bu filmi çok beğendim."
"Tôi rất thích bộ phim này."
"O, yeni arabasını çok beğeniyor."
"Anh ấy rất thích chiếc xe hơi mới của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'beğenmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng được thích.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
