(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşlanmak
A2
Verb A2 General

hoşlanmak

[hoʃɫanmak]
thích thú
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşlanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden zevk almak, beğenmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng thích thú, vui sướng với điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben bu filmden çok hoşlandım."

    "Tôi rất thích bộ phim này."

  • "O, yeni işinden hoşlanıyor."

    "Anh ấy/Cô ấy thích công việc mới của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'hoşlanmak' thường đi kèm với cách Ablative (từ, khỏi -DAN/ -DEN/ -TAN/ -TEN). Ví dụ: Ondan hoşlanıyorum (Tôi thích anh ấy/cô ấy - Từ anh ấy/cô ấy tôi thích).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)