(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yalnız
A2
sıfat A2 Tâm lý học, Cảm xúc

yalnız

/jɑɫˈnɯz/
cô đơn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yalnız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kimsesi olmayan, tek başına kalmış, bir başına.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy buồn bã, cô đơn vì không có ai ở bên, hoặc vì bị tách biệt khỏi những người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şehirde çok yalnız hissediyorum."

    "Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố này."

  • "O, odasında yalnız oturuyordu."

    "Anh ấy đang ngồi một mình trong phòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tek(một mình, đơn độc) kimsesiz(không có ai thân thích)

Zıt Anlamlılar

kalabalık(đông đúc) beraber(cùng nhau)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'yalnız' có thể biến đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Ví dụ: yalnızım (tôi cô đơn), yalnızsın (bạn cô đơn), yalnızdır (anh ấy/cô ấy/nó cô đơn), yalnızız (chúng tôi cô đơn), yalnızsınız (các bạn cô đơn), yalnızdırlar (họ cô đơn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yalnız
O, çok yalnız bir adam.
(Anh ấy là một người đàn ông rất cô đơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yalnızı
Onu yalnızlığıyla baş başa bırak.
(Hãy để anh ta một mình với sự cô đơn của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yalnıza
Yalnızlığa alışmak zor.
(Thật khó để làm quen với sự cô đơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yalnızda
Bu yalnızda kalbim kan ağlar.
(Trái tim tôi rỉ máu trong sự cô đơn này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yalnızdan
Yalnızdan korkmamalıyız.
(Chúng ta không nên sợ sự cô đơn.)
Plural (Çoğul) yalnızlar
Yalnızlar parkta oturuyor.
(Những người cô đơn đang ngồi trong công viên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)