(Vị trí top_banner)
Hình minh họa göze çarpan
B1
Sıfat (Adjective) B1 Mỹ thuật, Thiết kế

göze çarpan

ɡøze t͡ʃɑɾpɑn
màu sắc nổi bật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "göze çarpan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca fark edilen, dikkat çeken; güçlü veya canlı bir görünüme sahip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nổi bật hoặc dễ nhận thấy; có vẻ ngoài mạnh mẽ hoặc sống động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Vitrinindeki göze çarpan elbiseler hemen dikkatimi çekti."

    "Những chiếc váy nổi bật trong tủ kính của cô ấy ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi."

  • "O kadar göze çarpan bir şapka giymişti ki, onu kalabalığın içinde hemen tanıdım."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ nổi bật đến nỗi tôi nhận ra anh ấy ngay lập tức giữa đám đông."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dikkat çekici(thu hút sự chú ý) belirgin(rõ ràng, dễ thấy)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này. Ví dụ: 'göze çarpan renkler' (màu sắc nổi bật), hậu tố có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Yeni koleksiyondaki kırmızı elbise her zaman göze çarpar."
    Chiếc váy đỏ trong bộ sưu tập mới luôn luôn nổi bật.
    Trong cụm từ 'göze çarpan', thành phần 'çarpan' là phân từ của động từ 'çarpmak' (có nghĩa là 'đập vào', 'thu hút'). Để phù hợp với ngữ pháp 'Geniş Zaman' (thì Hiện tại rộng), gốc động từ 'çarp-' đã được thêm hậu tố '-ar' thành 'çarpar', tạo thành dạng động từ Geniş Zaman của 'göze çarpmak' (có nghĩa là 'nổi bật', 'thu hút sự chú ý' một cách thường xuyên/khái quát). Hậu tố '-ar' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (âm cuối của gốc là 'a' nên chọn '-ar').
  • "Onun sahnedeki duruşu her zaman göze çarpar."
    Phong thái của anh ấy trên sân khấu luôn luôn nổi bật.
    Tương tự ví dụ trên, thành phần 'çarpan' trong 'göze çarpan' đã được biến đổi thành 'çarpar' (thì Hiện tại rộng) để diễn tả hành động 'nổi bật' một cách thường xuyên. Hậu tố '-ar' được thêm vào gốc động từ 'çarp-' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu mimari detay, şehrin dokusunda nadiren de olsa göze çarpar."
    Chi tiết kiến trúc này, dù hiếm khi, vẫn luôn nổi bật trong cấu trúc của thành phố.
    Ở đây, động từ 'çarpmak' trong cụm 'göze çarpan' cũng đã được chia ở thì Hiện tại rộng thành 'çarpar' bằng cách thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'çarp-'. Điều này biểu thị một sự kiện khái quát hoặc một đặc điểm thường thấy (dù với tần suất thấp trong ngữ cảnh này). Hậu tố '-ar' không gây biến âm phụ âm vì bắt đầu bằng nguyên âm nhưng gốc từ kết thúc bằng 'p' không thuộc trường hợp biến âm ('p' chỉ biến thành 'b' khi theo sau là nguyên âm mà không phải hậu tố Geniş Zaman bắt đầu bằng nguyên âm).
Thể sai khiến
  • "Yönetmen, tasarımcıya projedeki göze çarpan bir detayı vurgulattı."
    Giám đốc đã yêu cầu nhà thiết kế làm nổi bật một chi tiết bắt mắt trong dự án.
    Trong cụm từ 'göze çarpan bir detayı', danh từ 'detay' được thêm hậu tố chỉ định cách '-ı' (biến thành 'detayı' với âm đệm 'y'). Hậu tố này biểu thị nó là tân ngữ trực tiếp của động từ sai khiến 'vurgulattı' (bắt làm nổi bật). Quy tắc hòa phối nguyên âm (A-harmony): a -> ı.
  • "Sanatçı, tablosundaki göze çarpan renkleri seyircilere fark ettirdi."
    Người nghệ sĩ đã làm cho khán giả nhận ra những màu sắc nổi bật trong bức tranh của mình.
    Trong cụm từ 'göze çarpan renkleri', danh từ số nhiều 'renkler' được thêm hậu tố chỉ định cách '-i'. Hậu tố này biểu thị nó là tân ngữ trực tiếp của động từ sai khiến 'fark ettirdi' (làm cho nhận ra). Quy tắc hòa phối nguyên âm (E-harmony): e -> i.
  • "Müfettiş, rapordaki göze çarpan eksikliği sekretere düzelttirdi."
    Thanh tra đã yêu cầu thư ký sửa chữa thiếu sót dễ nhận thấy trong bản báo cáo.
    Trong cụm từ 'göze çarpan eksikliği', danh từ 'eksiklik' được thêm hậu tố chỉ định cách '-i'. Theo quy tắc biến âm phụ âm, phụ âm cuối 'k' được đổi thành 'ğ' khi theo sau là một nguyên âm, tạo thành 'eksikliği'. Nó là tân ngữ trực tiếp của động từ sai khiến 'düzelttirdi' (cho sửa chữa).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Koleksiyondan en göze çarpanını seçeyim."
    Để tôi chọn cái nổi bật nhất từ bộ sưu tập.
    Từ 'göze çarpan' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-(s)ı' và hậu tố đối cách '-ı'. Âm đệm 'n' được chèn vào giữa hai nguyên âm. Cấu trúc: çarpan + ı + n + ı -> çarpanını. Các hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Projemizi fuarın en göze çarpanı yapalım."
    Chúng ta hãy làm cho dự án của mình trở thành dự án nổi bật nhất tại hội chợ.
    Từ 'göze çarpan' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-(s)ı' để danh từ hóa nó thành 'cái nổi bật (của hội chợ)'. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'çarpan' là 'a', nên hậu tố là 'ı').
  • "Analizinde en göze çarpanları vurgulayasın."
    Mong rằng bạn sẽ nhấn mạnh những điểm nổi bật nhất trong bài phân tích của mình.
    Từ 'göze çarpan' đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố đối cách '-ı' để tạo thành tân ngữ 'những cái/điểm nổi bật'. Hậu tố '-lar' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A -> A) và '-ı' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (A -> I).
(Vị trí vocab_tab4_inline)