(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirsiz
B1
sıfat B1 Khoa học máy tính, Toán học

belirsiz

/be.liɾ.ˈsiz/
bất định
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kesin olarak belirlenemeyen, açık olmayan, muğlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gelecek belirsiz görünüyor."

    "Tương lai có vẻ bất định."

  • "Belirsiz bir ifade kullandı."

    "Anh ấy đã sử dụng một cách diễn đạt bất định."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muğlak(mơ hồ) net olmayan(không rõ ràng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Belirsiz' là một tính từ. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)