muğlak
/muːˈɫɑːk/
tối nghĩa nhất
İleri (C1)
Anlam "muğlak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Anlaşılması güç, karmaşık, belirsiz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn; tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun muğlak açıklamaları, konuyu daha da karmaşık hale getirdi."
"Những giải thích tối nghĩa của anh ấy càng làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn."
"Sanatçının muğlak eserleri, izleyicilerde farklı yorumlara yol açtı."
"Những tác phẩm tối nghĩa của nghệ sĩ đã dẫn đến những diễn giải khác nhau từ khán giả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ sắc thái nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
