benek
[beˈnec]
lốm đốm
Temel (A2)
Anlam "benek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçük, renkli nokta veya leke.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đốm hoặc mảng màu nhỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Köpeğin üzerinde siyah benekler vardı."
"Con chó có những đốm đen trên mình."
"Bu kumaş üzerindeki benekler çok hoş duruyor."
"Những đốm trên vải này trông rất đẹp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
benek thường được sử dụng để mô tả các đốm nhỏ trên bề mặt. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Kedinin sırtında birçok benek var."Có rất nhiều đốm trên lưng con mèo.Từ 'benek' ở dạng số ít, không thêm hậu tố nào. 'sırtında' (trên lưng) sử dụng hậu tố '-da' (vị trí, ở/tại) tuân theo hòa âm nguyên âm.
-
"Bu elbise üzerindeki benekler çok hoşuma gitti."Tôi rất thích những đốm trên chiếc váy này.Từ 'benekler' là dạng số nhiều của 'benek', được tạo bằng cách thêm hậu tố '-ler' (số nhiều). Do nguyên âm cuối cùng của 'benek' là 'e', chúng ta sử dụng '-ler' thay vì '-lar'.
-
"Benekli bir kurbağa gördüm."Tôi đã nhìn thấy một con ếch có đốm.Từ 'benekli' có nghĩa là 'có đốm'. Hậu tố '-li' được thêm vào để tạo tính từ từ danh từ. Do nguyên âm cuối của 'benek' là 'e', chúng ta sử dụng '-li' thay vì '-lı', '-lu', hoặc '-lü'.
Thể phản thân
-
"Köpek, kendini aynada görünce beneklendi."Con chó trở nên lốm đốm khi nhìn thấy chính nó trong gương.Thêm hậu tố '-len' vào 'benek' để tạo thành động từ phản thân, diễn tả hành động tự gây ra cho bản thân (trở nên lốm đốm).
-
"Çocuk, yüzünü çikolatayla benekledi."Đứa trẻ tự làm mặt mình lấm tấm sô cô la.Thêm hậu tố '-le' vào 'benek' để tạo thành động từ, sau đó thêm '-di' (thì quá khứ), diễn tả hành động tự làm lấm tấm cho khuôn mặt mình.
-
"Duvar, boyayla beneklenmiş."Bức tường đã bị lốm đốm bởi sơn.Thêm hậu tố '-len' (tạo động từ phản thân) và '-miş' (thì quá khứ không xác định) vào 'benek', diễn tả bức tường đã tự trở nên lốm đốm do tác động của sơn.
Thì Tương lai
-
"Kedim, yarın yeni oyuncaklarıyla daha çok beneklenecek."Con mèo của tôi sẽ có nhiều đốm hơn với đồ chơi mới vào ngày mai.Thêm hậu tố '-lenecek' vào 'benek' để tạo thành động từ mang nghĩa 'có đốm' ở thì tương lai. Hậu tố '-lenecek' được thêm vào để diễn tả hành động trở nên có nhiều đốm hơn (được tạo từ danh từ 'benek').
-
"Bu elbise, gelecek yaz beneklenecek desenlerle moda olacak."Chiếc váy này sẽ hợp thời trang với những họa tiết có đốm vào mùa hè tới.Thêm hậu tố '-lenecek' vào 'benek' để tạo thành tính từ 'beneklenecek' mô tả các họa tiết sẽ có đốm. Hậu tố '-lenecek' được thêm vào để chỉ đặc điểm của 'desenler' (họa tiết) trong tương lai.
-
"Duvarlar, haftaya beneklenecek boyalarla yenilenecek."Các bức tường sẽ được làm mới với những loại sơn có đốm vào tuần tới.Thêm hậu tố '-lenecek' vào 'benek' để tạo thành tính từ 'beneklenecek' mô tả loại sơn sẽ tạo ra đốm. Hậu tố '-lenecek' được thêm vào để chỉ đặc tính của 'boyalar' (sơn) trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
