nokta
[ˈnokta]
điểm
Başlangıç (A1)
Anlam "nokta" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küçük, yuvarlak iz veya işaret; bir şeyin bittiği veya ayrıldığı yeri gösteren işaret.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dấu chấm hoặc ký hiệu được sử dụng để phân tách các phần của số thập phân hoặc như dấu chấm câu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu cümlenin sonuna bir nokta koymalısın."
"Bạn phải đặt một dấu chấm vào cuối câu này."
"Haritada önemli noktaları işaretledik."
"Chúng tôi đã đánh dấu những điểm quan trọng trên bản đồ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Nokta' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nokta |
Bu bir nokta.
(Đây là một dấu chấm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | noktayı |
Noktayı gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy dấu chấm đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | noktaya |
Noktaya işaret ettim.
(Tôi đã chỉ vào dấu chấm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | noktada |
Noktada durdum.
(Tôi đã dừng lại ở điểm đó.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | noktadan |
Noktadan başladım.
(Tôi bắt đầu từ điểm đó.) |
| Plural (Çoğul) | noktalar |
Burada birçok nokta var.
(Có rất nhiều dấu chấm ở đây.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Haritadaki her nokta bir şehri işaret ediyor."Mỗi dấu chấm trên bản đồ đánh dấu một thành phố.Thêm hậu tố '-a' (Hướng cách) vào 'nokta' để chỉ hướng đến. Nguyên âm cuối của 'nokta' là 'a', nên hậu tố được chọn là '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Bu problemi çözmek için bir noktaya odaklanmalıyız."Chúng ta phải tập trung vào một điểm để giải quyết vấn đề này.Thêm hậu tố '-ya' (Hướng cách) vào 'nokta'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'nokta' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và 'ya' là biến thể của '-a' sau âm đệm 'y'.
-
"O, konuşmasında önemli noktalara değindi."Ông ấy đã đề cập đến những điểm quan trọng trong bài phát biểu của mình.Trong câu này, 'nokta' được sử dụng ở dạng số nhiều 'noktalar' (các điểm). Sau đó, '-a' (hướng cách) được thêm vào. Vì 'noktalar' kết thúc bằng 'r', không cần âm đệm. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố phù hợp là '-a'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Noktaya gelince durdu ve derin bir nefes aldı."Khi đến điểm dừng, anh ấy dừng lại và hít một hơi thật sâu.Thêm hậu tố '-ya' (biến âm phụ âm k -> ğ không xảy ra vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng '-a' biến thành '-ya' vì quy tắc âm đệm giữa hai nguyên âm) vào 'nokta' để chỉ hướng đến một điểm, sau đó thêm '-ince' để tạo thành động trạng từ thời gian (khi).
-
"Konuşma, önemli bir noktaya varınca herkes dikkat kesildi."Khi cuộc trò chuyện đạt đến một điểm quan trọng, mọi người đều chú ý.Thêm hậu tố '-ya' (biến âm phụ âm k -> ğ không xảy ra vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng '-a' biến thành '-ya' vì quy tắc âm đệm giữa hai nguyên âm) vào 'nokta' để chỉ hướng đến một điểm, sau đó thêm '-ince' để tạo thành động trạng từ thời gian (khi).
-
"Tartışma, hassas bir noktaya değince ortam gerildi."Khi cuộc tranh luận chạm đến một điểm nhạy cảm, bầu không khí trở nên căng thẳng.Thêm hậu tố '-ya' (biến âm phụ âm k -> ğ không xảy ra vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nhưng '-a' biến thành '-ya' vì quy tắc âm đệm giữa hai nguyên âm) vào 'nokta' để chỉ hướng đến một điểm, sau đó thêm '-ince' để tạo thành động trạng từ thời gian (khi).
Thể bị động
-
"Haritada tehlikeli bölgeler kırmızı noktayla işaretlendi."Những khu vực nguy hiểm trên bản đồ đã được đánh dấu bằng chấm đỏ.Thêm hậu tố '-yla' (với) sau khi 'nokta' biến đổi thành 'noktay' (thêm 'y' làm âm đệm) để chỉ phương tiện/cách thức thực hiện hành động (bằng cái gì). Hậu tố '-ndi' được thêm vào động từ 'işaretle' để tạo thể bị động.
-
"Bu önemli hususlar raporda noktalar halinde belirtildi."Những vấn đề quan trọng này đã được đề cập trong báo cáo dưới dạng các gạch đầu dòng.Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'nokta' (những chấm). Hậu tố '-halinde' (dưới dạng) kết hợp với danh từ số nhiều để diễn tả cách thức.
-
"Tartışmanın en hassas noktasına değinildi."Điểm nhạy cảm nhất của cuộc tranh luận đã được đề cập.Thêm hậu tố '-sı' (của nó) vào 'nokta' sau khi biến đổi 'nokta' thành 'noktası'. 'Noktası' sau đó được biến đổi thành 'noktasına' (dative case) do theo sau giới từ 'değinildi'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu haritada önemli noktaları işaretledim."Tôi đã đánh dấu những điểm quan trọng trên bản đồ này.Hậu tố '-ları' (số nhiều, cách xác định) được thêm vào 'nokta' để chỉ các điểm cụ thể và được xác định rõ. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"Sen noktanın tam yerini biliyor musun?"Bạn có biết vị trí chính xác của điểm đó không?Hậu tố '-nın' (sở hữu cách) được thêm vào 'nokta' để chỉ vị trí của điểm. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı', thêm âm đệm 'n'.
-
"O, mektubun son noktasına dikkatlice baktı."Anh ấy/Cô ấy nhìn vào dấu chấm cuối cùng của lá thư một cách cẩn thận.Hậu tố '-sına' (đối cách) được thêm vào 'nokta' để chỉ đối tượng được nhìn vào. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a', thêm âm đệm 's'.
Thể phản thân
-
"Sanatçı, tuvalin üzerindeki tek bir noktaya odaklandı."Người nghệ sĩ đã tự tập trung vào một điểm duy nhất trên tấm toan.Từ 'nokta' được thêm hậu tố chỉ hướng '-ya' (Dative Case). Hậu tố gốc là '-a'. Vì 'nokta' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được thêm vào. Hậu tố '-a' được chọn theo luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' nên hậu tố cũng dùng 'a').
-
"Protestocular belirlenen noktada toplandı."Những người biểu tình đã tự tập hợp tại điểm đã được chỉ định.Từ 'nokta' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-da' (Locative Case). Hậu tố '-da' được chọn theo luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' nên hậu tố cũng dùng 'a').
-
"Yarışmacı, başlangıç noktasından ayrıldı ve koşmaya başladı."Thí sinh đã tự tách mình khỏi vạch xuất phát và bắt đầu chạy.Từ 'nokta' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' và hậu tố chỉ sự tách rời '-ndan' (Ablative Case). Cấu trúc: nokta-sı-n-dan. 'sı' là hậu tố sở hữu. 'n' là âm đệm. '-dan' là hậu tố cách được chọn theo luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối là 'a').
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu konuya bir nokta koysak!"Ước gì chúng ta có thể chấm dứt vấn đề này!Thêm hậu tố '-ya' (Âm đệm 'y' + Hướng cách '-a') vào 'konu' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'koymak' (đặt, để). 'Nokta' ở đây được dùng theo nghĩa bóng là 'dấu chấm hết'.
-
"Umarım ressam, tablodaki her noktayı özenle yerleştirseydi."Tôi ước họa sĩ đã cẩn thận đặt từng dấu chấm trên bức tranh.Không có sự biến đổi trực tiếp của 'nokta'. Câu này tập trung vào việc sử dụng thể mong ước ('-seydi'). Ý nghĩa nhấn mạnh mong muốn họa sĩ đã làm việc cẩn thận hơn.
-
"Öğretmen, öğrencilerin hatalı noktalama işaretlerine dikkat etmelerini istese."Giá mà giáo viên yêu cầu học sinh chú ý đến các dấu chấm câu sai.Từ 'noktalama' (dấu chấm câu) được tạo thành từ 'nokta' bằng cách thêm hậu tố '-lama', tạo thành một danh từ mới chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo ra các điểm. Sau đó từ này được chia ở dạng số nhiều (işaretlerine: đến các dấu hiệu của nó)
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu harita üzerinde her şehir bir noktadır."Mỗi thành phố là một điểm trên bản đồ này.Từ 'nokta' ở đây không biến đổi vì đóng vai trò chủ ngữ trong câu và không cần thêm hậu tố sở hữu hoặc quan hệ. 'nokta' là một danh từ số ít không xác định.
-
"Sorunun en hassas noktası bu."Điểm nhạy cảm nhất của vấn đề là đây.Từ 'noktası' được thêm hậu tố sở hữu '-sı' (hòa phối nguyên âm nhỏ - 'ı' vì nguyên âm cuối của 'nokta' là 'a') để chỉ sự sở hữu của 'nokta' đối với 'sorun' (vấn đề).
-
"Sanatçının fırça darbeleriyle oluşturduğu her nokta, bir duyguyu ifade ediyor."Mỗi điểm mà người nghệ sĩ tạo ra bằng những nét cọ của mình đều thể hiện một cảm xúc.Từ 'nokta' không đổi trong trường hợp này, vì nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ ('her nokta'), và không yêu cầu biến đổi do ngữ pháp câu danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
