bilinçsizce
/bi.lintʃ.sizˈdʒe/
một cách vô thức
İyi (B2)
Anlam "bilinçsizce" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilinçsiz bir şekilde; farkında olmadan yapılan veya hissedilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách vô thức; theo cách bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc mà một người không hoàn toàn nhận thức được.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilinçsizce hareket ettiğimi fark ettim."
"Tôi nhận ra rằng mình đã hành động một cách vô thức."
"Bilinçsizce söylenen sözler kalbimi kırdı."
"Những lời nói được thốt ra một cách vô thức đã làm tôi đau lòng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-a-ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bilinçsizce |
Bilinçsizce davrandı.
(Anh ta hành động một cách vô thức.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bilinçsizceyi (không phổ biến/rare) |
Bilinçsizceyi anlamak zordu. (Câu này ít tự nhiên)
(Thật khó để hiểu sự vô thức. (Câu này ít tự nhiên)) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bilinçsizceye (không phổ biến/rare) |
Bilinçsizceye doğru gidiyordu. (Câu này ít tự nhiên)
(Anh ta đang đi về phía sự vô thức. (Câu này ít tự nhiên)) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bilinçsizcede (không phổ biến/rare) |
Bilinçsizcede kaybolmuştu. (Câu này ít tự nhiên)
(Anh ta đã lạc lối trong sự vô thức. (Câu này ít tự nhiên)) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bilinçsizceden (không phổ biến/rare) |
Bilinçsizceden uzaklaşmaya çalıştı. (Câu này ít tự nhiên)
(Anh ta đã cố gắng tránh xa sự vô thức. (Câu này ít tự nhiên)) |
| Plural (Çoğul) | bilinçsizceler (rất hiếm/very rare) |
Onların bilinçsizceleri beni korkutuyor. (Rất hiếm khi sử dụng)
(Sự vô thức của họ làm tôi sợ hãi. (Rất hiếm khi sử dụng)) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
