kendiliğinden
/kendiliˈɟinden/
tự phát
İyi (B2)
Anlam "kendiliğinden" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendi kendine olan, herhangi bir dış etki veya planlama olmadan gerçekleşen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc được thực hiện một cách tự nhiên, thường đột ngột, mà không có bất kỳ kế hoạch nào hoặc không bị ép buộc
Örnekler (Ví dụ)
"Yangın kendiliğinden başladı."
"Đám cháy bùng phát một cách tự phát."
"Bu fikir kendiliğinden aklıma geldi."
"Ý tưởng này tự nhiên đến với tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'kendiliğinden' thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp hoặc kế hoạch trước.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha kendiliğinden |
Bu çözüm daha kendiliğinden görünüyor.
(Giải pháp này có vẻ tự phát hơn.) |
| Superlative (En) | En kendiliğinden |
En kendiliğinden tepkiyi verdi.
(Anh ấy đã phản ứng một cách tự phát nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'kendiliğinden'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'kendiliğinden'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
