(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gayrı ihtiyari
B2
Sıfat (Adjective) B2 Tâm lý học, Hành vi học

gayrı ihtiyari

/gaj.ˈrɯ ih.ti.ˈja.ɾi/
hành vi vô ý thức
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gayrı ihtiyari" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düşünmeden veya önemsemeden yapılan veya gerçekleşen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gayrı ihtiyari bir şekilde elini uzattı."

    "Anh ấy vô ý thức đưa tay ra."

  • "Söylediği şeyler gayrı ihtiyari ağzından çıktı."

    "Những điều anh ấy nói đã vô ý thức thốt ra khỏi miệng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến hậu tố được thêm vào từ này. Cần chú ý đến các nguyên âm phía trước để chọn hậu tố phù hợp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Gayrı ihtiyarım<b>dan</b> böyle davrandım, lütfen beni affet."
    Tôi đã hành động như vậy một cách vô ý, xin hãy tha thứ cho tôi.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'gayrı ihtiyarım' để chỉ xuất phát cách (từ đâu/từ điều gì). '-ım' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu của tôi).
  • "Gayrı ihtiyarım<b>dan</b> ağzımdan kaçırdım, kimseye söylemeyecektim."
    Tôi đã lỡ lời một cách vô ý, đáng lẽ tôi không nên nói với ai cả.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'gayrı ihtiyarım' để chỉ nguồn gốc hành động (từ sự vô ý). '-ım' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu của tôi).
  • "Gayrı ihtiyarım<b>dan</b> elindeki bardak yere düştü."
    Chiếc cốc trên tay cô ấy rơi xuống đất một cách vô ý.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'gayrı ihtiyarım' để chỉ nguyên nhân (do sự vô ý). '-ım' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu của tôi).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Gayrı ihtiyarına düştüm, ne yapacağımı bilemedim."
    Tôi rơi vào tình trạng mất kiểm soát, không biết phải làm gì.
    Thêm hậu tố '-na' (hậu tố hướng cách -e sau khi thêm âm đệm 'n') vào 'gayrı ihtiyari' vì nó chỉ hướng tới trạng thái 'mất kiểm soát' (vowel harmony: a -> a).
  • "Gayrı ihtiyarına kapılarak, tüm paramı kumarda kaybettim."
    Bị cuốn theo sự mất kiểm soát, tôi đã thua hết tiền vào cờ bạc.
    Thêm hậu tố '-na' (hậu tố hướng cách -e sau khi thêm âm đệm 'n') vào 'gayrı ihtiyari' vì nó chỉ hướng tới hành động 'cuốn theo' (vowel harmony: a -> a).
  • "Gayrı ihtiyarına yenik düşerek, ona her şeyi anlattım."
    Thua trước sự mất kiểm soát, tôi đã kể cho anh ấy/cô ấy mọi thứ.
    Thêm hậu tố '-na' (hậu tố hướng cách -e sau khi thêm âm đệm 'n') vào 'gayrı ihtiyari' vì nó chỉ hướng tới hành động 'thua' (vowel harmony: a -> a).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Gayrı ihtiyarında böyle bir şey söylediğine inanmıyorum."
    Tôi không tin rằng anh ấy đã nói điều đó một cách vô ý.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari'. Từ này được sử dụng ở dạng trạng từ (adverbial form) bổ nghĩa cho động từ 'söylediğine'.
  • "Gayrı ihtiyarında masada duran vazoyu kırdı."
    Cô ấy đã vô tình làm vỡ chiếc bình trên bàn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari'. Từ này được sử dụng ở dạng trạng từ (adverbial form) bổ nghĩa cho động từ 'kırdı'.
  • "Gayrı ihtiyarında bu hatayı yaptığını düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng anh ấy đã phạm lỗi này một cách vô ý.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari'. Từ này được sử dụng ở dạng trạng từ (adverbial form) bổ nghĩa cho động từ 'yaptığını'.
Thể sai khiến
  • "Çocuk, gayrı ihtiyari davranışlarla vazoyu kırdı."
    Đứa trẻ đã làm vỡ bình hoa do những hành động vô ý.
    Ở đây, 'gayrı ihtiyari' không biến đổi vì nó đang làm rõ nghĩa cho 'davranışlarla' (bằng những hành động), đóng vai trò như một trạng từ.
  • "Öğretmen, öğrencisine gayrı ihtiyari konuşturttu."
    Giáo viên đã sai khiến học sinh nói một cách vô thức.
    Động từ 'konuşmak' (nói) được chuyển thành 'konuşturmak' (sai khiến nói). Không có sự thay đổi trực tiếp trên 'gayrı ihtiyari'. Cấu trúc câu tập trung vào thể sai khiến (Ettirgen Çatı).
  • "Gayrı ihtiyari hareketleri, herkesi güldürdü."
    Những hành động vô thức của anh ấy/cô ấy đã khiến mọi người cười.
    Ở đây, 'gayrı ihtiyari' không biến đổi. 'Hareketleri' là chủ ngữ (các hành động của anh ấy/cô ấy), và động từ 'gülmek' (cười) được chuyển thành 'güldürmek' (làm cho cười) bằng cách thêm hậu tố '-dür' (Ettirgen Çatı), tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn (Ü -> Ü).
Thể bị động
  • "Bardaki kavga, gayrı ihtiyari davranışlar sonucu çıktı."
    Vụ ẩu đả trong quán bar xảy ra do những hành vi thiếu suy nghĩ.
    Từ 'gayrı ihtiyari' không biến đổi ở đây vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho 'davranışlar'.
  • "Gayrı ihtiyari bir şekilde söylenen bu sözler, herkesi şaşırttı."
    Những lời này, được nói một cách vô thức, khiến mọi người ngạc nhiên.
    Từ 'gayrı ihtiyari' không biến đổi ở đây vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho 'söylenen'.
  • "Onun tarafından gayrı ihtiyarlığı yüzünden affedildi."
    Anh ta được tha thứ vì sự vô ý của mình.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào để biến 'gayrı ihtiyari' thành danh từ chỉ tính chất/trạng thái. '-lığı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Gayrı ihtiyarlarımızla hatalar yapabiliriz."
    Chúng ta có thể mắc lỗi do những sự vô ý của mình.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của danh từ 'gayrı ihtiyar' (sự vô ý) và '-ımız' để chỉ sự sở hữu (của chúng ta).
  • "Gayrı ihtiyarlikleri yüzünden birçok sorun yaşadılar."
    Họ đã gặp nhiều vấn đề vì những hành động vô ý của họ.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của danh từ 'gayrı ihtiyar' (sự vô ý) và '-i' để chỉ sự sở hữu (của họ). Sau đó thêm hậu tố '-ni' (hậu tố tân cách xác định).
  • "Gayrı ihtiyarların sonuçları bazen çok acı olabilir."
    Hậu quả của những hành động vô ý đôi khi rất đau lòng.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của danh từ 'gayrı ihtiyar' (sự vô ý) và '-ın' để chỉ sự sở hữu (của).
Thể phản thân
  • "Şokun etkisiyle, gayrı ihtiyarisinden kendini kaybetti."
    Dưới tác động của cú sốc, anh ấy đã mất kiểm soát bản thân một cách vô thức.
    Từ 'gayrı ihtiyari' (được định nghĩa là danh từ trong yêu cầu) đã được biến đổi thành 'gayrı ihtiyarisinden'. Cụ thể: hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-si' được thêm vào 'gayrı ihtiyari' (ví dụ: 'trạng thái vô thức của anh ấy/nó'), tiếp theo là âm đệm '-n-', và cuối cùng là hậu tố cách xuất xứ '-den'. Cấu trúc này ('gayrı ihtiyarisinden') diễn tả ý 'do trạng thái vô thức/không chủ ý của anh ấy', làm rõ nguyên nhân của hành động phản thân 'kendini kaybetti' (tự đánh mất bản thân).
  • "O kadar şaşırdı ki, gayrı ihtiyarisinden kendini tutamadı ve güldü."
    Anh ấy ngạc nhiên đến nỗi không thể kiềm chế được bản thân một cách vô thức và bật cười.
    Tương tự ví dụ trên, từ 'gayrı ihtiyari' (dạng danh từ) được thêm hậu tố sở hữu '-si', âm đệm '-n-' và hậu tố cách xuất xứ '-den' để tạo thành 'gayrı ihtiyarisinden'. Cấu trúc này liên kết ý 'vì sự vô thức của bản thân' với hành động phản thân 'kendini tutamadı' (không tự kiềm chế được).
  • "Hata kendisinde olmamasına rağmen, gayrı ihtiyarisinden dolayı kendini suçladı."
    Mặc dù lỗi không phải ở anh ấy, nhưng vì sự vô thức của mình, anh ấy đã tự đổ lỗi cho bản thân.
    Ở đây, 'gayrı ihtiyari' (dạng danh từ) cũng nhận hậu tố sở hữu '-si', âm đệm '-n-' và hậu tố cách xuất xứ '-den' để tạo thành 'gayrı ihtiyarisinden'. Cụm 'gayrı ihtiyarisinden dolayı' (vì sự vô thức của bản thân) giải thích lý do cho hành động phản thân 'kendini suçladı' (tự trách móc bản thân).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün gayrı ihtiyari bir hata yaptım."
    Hôm qua, tôi đã vô tình mắc một lỗi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari' vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'yaptım'.
  • "O kadar yorgundum ki, gayrı ihtiyari uyuyakaldım."
    Tôi đã quá mệt mỏi đến nỗi tôi ngủ thiếp đi một cách vô thức.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari' vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'uyuyakaldım'.
  • "Gayrı ihtiyari bir şekilde elini uzattı."
    Anh ấy đã vươn tay ra một cách vô thức.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'gayrı ihtiyari' vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'uzattı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)