bilinen
/bi.liˈnen/
được biết đến
Orta (B1)
Anlam "bilinen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tanınan, meşhur, yaygın olarak bilinen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được biết đến, quen thuộc, hoặc được hiểu chung.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye, tarihi ve doğal güzellikleriyle bilinen bir ülkedir."
"Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia được biết đến với vẻ đẹp lịch sử và tự nhiên của nó."
"Bu yazar, eserleriyle tüm dünyada bilinen bir isimdir."
"Tác giả này là một cái tên được biết đến trên toàn thế giới nhờ các tác phẩm của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'e, i' trong hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha bilinen |
Bu yöntem daha bilinen bir yöntem.
(Phương pháp này là một phương pháp được biết đến nhiều hơn.) |
| Superlative (En) | En bilinen |
Bu, en bilinen örnektir.
(Đây là ví dụ được biết đến nhiều nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'bilinen'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'bilinen'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
