(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yaygın
B1
Sıfat B1 Tổng quát

yaygın

/ˈjaj.ɰɯn/
thường được sử dụng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yaygın" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok kullanılan, sık rastlanan, âdi, mutad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng thường xuyên; phổ biến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu tür hastalıklar günümüzde yaygın."

    "Những loại bệnh này ngày nay rất phổ biến."

  • "İnternet kullanımı gençler arasında yaygınlaştı."

    "Việc sử dụng internet đã trở nên phổ biến trong giới trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)