(Vị trí top_banner)
Hình minh họa birbirine
A2
Karşılıklı Zamir (Reciprocal Pronoun) A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

birbirine

/biɾbiɾine/
lẫn nhau
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "birbirine" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir gruptaki her üyenin diğer üyelere yönelik bir eylemde bulunduğunu veya bir şey yaptığını belirtmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ ra rằng mỗi thành viên trong một nhóm làm điều gì đó cho hoặc với các thành viên khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar birbirlerine yardım ediyorlar."

    "Họ giúp đỡ lẫn nhau."

  • "Çocuklar birbirlerini itiyorlar."

    "Những đứa trẻ đang xô đẩy lẫn nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karşılıklı olarak(một cách lẫn nhau)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Dative (hướng cách -e, -a) khi làm tân ngữ gián tiếp. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Öğrencilerin birbirlerine kitapları çok faydalı oldu."
    Những cuốn sách của học sinh dành cho nhau rất hữu ích.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'kitap' (sách) để tạo thành dạng số nhiều sở hữu 'kitapları' (những cuốn sách của...). 'Birbirine' không thay đổi trong trường hợp này vì nó đóng vai trò tân ngữ gián tiếp (dative case) và đối tượng nhận hành động (sách được trao cho nhau).
  • "Sanatçıların birbirlerinin eserlerine olan saygısı büyüktü."
    Sự tôn trọng của các nghệ sĩ đối với các tác phẩm của nhau rất lớn.
    Thêm hậu tố '-leri' vào 'eser' (tác phẩm) để tạo thành dạng số nhiều sở hữu 'eserleri' (những tác phẩm của...). Thêm '-nin' vào 'birbirleri' để tạo thành dạng sở hữu 'birbirlerinin' (của nhau). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (e -> e).
  • "Takım arkadaşlarının birbirlerine yardımları başarıyı getirdi."
    Sự giúp đỡ lẫn nhau của các đồng đội đã mang lại thành công.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'yardım' (sự giúp đỡ) để tạo thành dạng số nhiều sở hữu 'yardımları' (những sự giúp đỡ của...). Thêm '-leri' vào 'birbir' để tạo 'birbirleri', sau đó thêm '-ne' để tạo 'birbirlerine'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
Đại từ nhân xưng
  • "Onlar birbirlerine yardım ediyorlar."
    Họ đang giúp đỡ lẫn nhau.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'birbir' thành 'birbirine' vì đây là dạng datif, chỉ đối tượng nhận hành động giúp đỡ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
  • "Biz birbirimizle çok iyi anlaşıyoruz."
    Chúng tôi rất hiểu nhau.
    Thêm hậu tố '-imizle' vào 'birbir' thành 'birbirimizle'. '-imiz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, và '-le' là hậu tố chỉ công cụ/phương tiện. Âm 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Siz birbirinize benziyorsunuz."
    Các bạn trông giống nhau.
    Thêm hậu tố '-inize' vào 'birbir' thành 'birbirinize' vì đây là dạng datif, chỉ đối tượng nhận hành động giống nhau. '-iniz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều. Âm 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i, i->e).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Öğrenciler sınavda birbirlerine bakıyorlar."
    Các học sinh đang nhìn nhau trong kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'birbir' thành 'birbirine' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case), phù hợp với động từ 'bakmak' (nhìn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
  • "Çiftler parkta birbirlerine sarılıyorlar."
    Các cặp đôi đang ôm nhau trong công viên.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'birbir' thành 'birbirlerine' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case), phù hợp với động từ 'sarılmak' (ôm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
  • "Arkadaşlar toplantıda birbirlerini dinliyorlar."
    Những người bạn đang lắng nghe nhau trong cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'birbir' thành 'birbirini' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case), phù hợp với động từ 'dinlemek' (lắng nghe). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i). Thêm âm đệm '-n-' vì hai nguyên âm 'i' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)