her
/heɾ/
mỗi
Başlangıç (A1)
Anlam "her" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bünyesinde bulunduğu ögelerin herbirine ayrı ayrı, teker teker.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho mỗi; cho từng.
Örnekler (Ví dụ)
"Her öğrenciye bir kitap verildi."
"Mỗi học sinh được phát một cuốn sách."
"Her gün spor yapıyorum."
"Mỗi ngày tôi đều tập thể thao."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng để chỉ sự lặp lại hoặc phân phối cho từng thành phần riêng lẻ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | her |
Her sabah erken kalkarım.
(Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | heri |
Bu konuyu heri anlattım.
(Tôi đã giải thích vấn đề này một cách riêng lẻ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | here |
Here geldim.
(Tôi đã đến đây.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | herde |
Herde bir sorun var.
(Có một vấn đề ở mọi nơi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | herden |
Herden bir şeyler öğreniyorum.
(Tôi đang học một cái gì đó từ mọi người.) |
| Plural (Çoğul) | herler |
Bu zamanda herler çoğaldı.
(Trong thời gian này, nhiều người đã tăng lên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
