birey
/biˈɾej/
cá nhân
Temel (A2)
Anlam "birey" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tek bir insan, şahıs.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cá nhân, một con người đơn lẻ, khác biệt với một nhóm hoặc một tập thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Her bireyin farklı yetenekleri vardır."
"Mỗi cá nhân đều có những tài năng khác nhau."
"Toplum bireylerden oluşur."
"Xã hội được hình thành từ các cá nhân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố sở hữu (ví dụ, bireyim - cá nhân của tôi) sẽ thay đổi nguyên âm để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
