(Vị trí top_banner)
Hình minh họa biri
A1
zamir A1 Chung

biri

[biˈɾi]
ai đó
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "biri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli olmayan bir kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người nào đó không xác định hoặc không quen biết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Biri beni aradı."

    "Ai đó đã gọi cho tôi."

  • "Sanırım biri seni soruyordu."

    "Tôi nghĩ là ai đó đã hỏi về bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'biri' có thể được sử dụng để chỉ một người không xác định. Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)