(Vị trí top_banner)
Hình minh họa birim
A2
isim A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

birim

/biˈɾim/
đơn vị
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "birim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tek bir varlık, nesne, kişi veya daha büyük bir şeyin parçası olan grup.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirketin en küçük birimi ofistir."

    "Đơn vị nhỏ nhất của công ty này là văn phòng."

  • "Askeri birlikler sınıra doğru hareket ediyor."

    "Các đơn vị quân đội đang di chuyển về phía biên giới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ünite(đơn vị) parça(mảnh, phần)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố có thể thay đổi theo hòa phối nguyên âm khi sử dụng từ trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Dildeki en küçük ses birimlerine fonem denir."
    Trong ngôn ngữ, những đơn vị âm thanh nhỏ nhất được gọi là âm vị (phoneme).
    Từ 'birim' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'birimler' (những đơn vị), sau đó thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (đến/cho) thành 'birimlerine'. Hậu tố '-ler' và '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm loại E (e/i/ö/ü -> e) vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i'.
  • "Her harfin fonetik birimini doğru telaffuz etmek önemlidir."
    Việc phát âm đúng đơn vị ngữ âm của mỗi chữ cái là rất quan trọng.
    Từ 'birim' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' (đơn vị của nó), sau đó thêm âm đệm 'n' và hậu tố đối cách '-i' để chỉ đối tượng trực tiếp. Hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e/i -> i).
  • "Kelimeler, hece adı verilen daha küçük ses birimlerinden oluşur."
    Các từ được tạo thành từ những đơn vị âm thanh nhỏ hơn gọi là âm tiết.
    Từ 'birim' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'birimler', sau đó thêm hậu tố cách ly '-den' (từ/khỏi) thành 'birimlerinden'. Các hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm loại E vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projedeki her birimin maliyeti hesaplandı."
    Chi phí của mỗi đơn vị trong dự án này đã được tính toán.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu) để chỉ sự sở hữu của 'mỗi đơn vị' đối với 'chi phí'.
  • "Şirketimiz birim başına düşen karı artırmayı hedefliyor."
    Công ty chúng tôi đặt mục tiêu tăng lợi nhuận trên mỗi đơn vị.
    Thêm cụm hậu tố '-i' (đối cách) và '-ne' (khoảng cách) vào 'birim' để tạo thành cụm 'birim başına'.
  • "Kalite kontrol ekibi, tüm birimlerde aynı standartları uyguluyor."
    Đội kiểm soát chất lượng áp dụng các tiêu chuẩn giống nhau trong tất cả các đơn vị.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) để chỉ 'nhiều đơn vị' và '-de' (tại, ở) để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
Thể phản thân
  • "Şirketimiz, her birimin kendini geliştirmesine önem veriyor."
    Công ty của chúng tôi coi trọng việc mỗi đơn vị tự phát triển.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách số ít ngôi thứ 3) và '-e' (hướng cách) vào 'birim' để chỉ sự tác động lên đơn vị. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'i' và 'e' -> 'e'.
  • "Projede yer alan tüm birimler, sonuçların açıklanmasıyla sevindiler."
    Tất cả các đơn vị tham gia vào dự án đã rất vui mừng khi kết quả được công bố.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách) vào 'birim' để chỉ tất cả các đơn vị. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'i'.
  • "Bu fabrikada, her birimin üretim süreçlerini düzenli olarak kontrol etmesi gerekiyor."
    Trong nhà máy này, mỗi đơn vị phải thường xuyên kiểm soát quy trình sản xuất.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách số ít ngôi thứ 3) vào 'birim' để chỉ sự sở hữu của đơn vị. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'i'.
Thì Tương lai
  • "Ülkemizdeki her birim, gelecekte daha verimli çalışacak."
    Mỗi đơn vị trong đất nước chúng ta sẽ làm việc hiệu quả hơn trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-imizdeki' vào 'birim' (birim+imiz+de+ki). '-imiz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), '-de' là hậu tố chỉ vị trí (ở/tại), '-ki' tạo thành tính từ. Sau đó sử dụng '-ecek' để chia động từ 'çalışmak' (làm việc) ở thì tương lai.
  • "Şirketimiz, her birime yeni hedefler verecek."
    Công ty của chúng ta sẽ giao những mục tiêu mới cho mỗi đơn vị.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'birim' (birim+e), biến đổi 'birim' thành tân ngữ gián tiếp, chỉ đối tượng nhận hành động. Sau đó sử dụng '-ecek' để chia động từ 'vermek' (đưa/giao) ở thì tương lai.
  • "Bu projedeki birimlerin hepsi, zamanında tamamlanacak."
    Tất cả các đơn vị trong dự án này sẽ được hoàn thành đúng thời hạn.
    Thêm hậu tố '-lerin' vào 'birim' (birim+lerin), biến đổi 'birim' thành số nhiều và sở hữu cách (của). Sau đó sử dụng '-ecek' để chia động từ 'tamamlanmak' (hoàn thành) ở thì tương lai.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Fabrikadaki her birim daha hızlı çalışıyor."
    Mỗi bộ phận trong nhà máy đang làm việc nhanh hơn.
    Thêm hậu tố '-daki' vào 'birim' để chỉ vị trí (ở trong, tại). Hậu tố '-daki' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a).
  • "Şirketimiz yeni birimler kuruyor."
    Công ty của chúng tôi đang thành lập các đơn vị mới.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'birim'. Hậu tố '-ler' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e).
  • "Bu projedeki birimlerin koordinasyonu artıyor."
    Sự phối hợp giữa các đơn vị trong dự án này đang tăng lên.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vào 'birim'. Hậu tố '-lerin' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e), và âm 'n' là âm đệm để nối 2 nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)