ayrı ayrı
/ajˈɾɯ ajˈɾɯ/
một cách riêng biệt
Orta (B1)
Anlam "ayrı ayrı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Her biri diğerinden bağımsız olarak; ayrı olarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách riêng biệt; không cùng nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Eşyaları ayrı ayrı paketlediler."
"Họ đóng gói đồ đạc riêng biệt."
"Bu iki konuyu ayrı ayrı ele almalıyız."
"Chúng ta nên xem xét hai vấn đề này một cách riêng biệt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
