(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tek başına
A2
Zarf/Sıfat A2 Kinh doanh/Công việc

tek başına

/tek bɑʃɯnɑ/
làm việc một mình
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tek başına" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yalnız olarak, kimsenin yardımı olmadan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm việc một mình; độc lập.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, projeyi tek başına tamamladı."

    "Anh ấy đã hoàn thành dự án một mình."

  • "Tek başına yaşamak bazen zor olabilir."

    "Sống một mình đôi khi có thể khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yalnız başına(một mình) kendi başına(tự mình)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)