tek başına
/tek bɑʃɯnɑ/
làm việc một mình
Temel (A2)
Anlam "tek başına" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yalnız olarak, kimsenin yardımı olmadan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm việc một mình; độc lập.
Örnekler (Ví dụ)
"O, projeyi tek başına tamamladı."
"Anh ấy đã hoàn thành dự án một mình."
"Tek başına yaşamak bazen zor olabilir."
"Sống một mình đôi khi có thể khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
