(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bol kesim
A2
Sıfat A2 Thời trang

bol kesim

/bol ke.sim/
kiểu dáng rộng rãi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bol kesim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geniş ve rahat bir şekilde tasarlanmış giysiler için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để mô tả quần áo được thiết kế rộng rãi và thoải mái.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bol kesim pantolon çok rahat."

    "Chiếc quần ống rộng này rất thoải mái."

  • "Bol kesim bir gömlek giymeyi tercih ederim."

    "Tôi thích mặc một chiếc áo sơ mi dáng rộng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

geniş kesim(kiểu dáng rộng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) hoặc cách (case) đặc biệt trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)