(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boşaltmak
B1
fiil B1 Vận tải, Kho bãi, Logistics

boşaltmak

[boʃɑɫˈtmak]
dỡ hàng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "boşaltmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin içindeki nesneleri veya maddeleri çıkarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dỡ hàng (khỏi xe, tàu, máy bay, v.v.)

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gemiden malları boşaltıyoruz."

    "Chúng tôi đang dỡ hàng hóa khỏi tàu."

  • "Kamyonu boşaltmak iki saat sürdü."

    "Việc dỡ hàng khỏi xe tải mất hai tiếng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ nơi chốn (nơi dỡ hàng) ở cách Ablative (-den / -dan).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)