(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tahliye etmek
B1
Fiil (Verb) B1 An toàn công cộng, Quản lý rủi ro

tahliye etmek

[tɑːhˈliːje etˈmec]
đang sơ tán
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tahliye etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yeri tehlikeden uzaklaştırmak için boşaltmak, insanları güvenli bir yere taşımak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Di tản, sơ tán người khỏi một địa điểm nguy hiểm đến một địa điểm an toàn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, deprem bölgesindeki insanları tahliye ediyor."

    "Chính phủ đang sơ tán người dân khỏi khu vực động đất."

  • "Yangın nedeniyle tüm bina tahliye edildi."

    "Toàn bộ tòa nhà đã được sơ tán do hỏa hoạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

boşaltmak(Làm trống, di tản) çı çıkarmak(Đưa ra, rút ra (khỏi một nơi nguy hiểm))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. 'Etmek' là trợ động từ thường đi kèm với danh từ gốc ngoại lai (thường từ tiếng Ả Rập hoặc Pháp) để tạo thành động từ mới. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)