boyama
[bo.ja.ma]
sự nhuộm
Temel (A2)
Anlam "boyama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin rengini değiştirmek için yapılan işlem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình nhuộm màu vật liệu, đặc biệt là vải, bằng thuốc nhuộm.
Örnekler (Ví dụ)
"Kumaşın boyaması çok zaman alıyor."
"Việc nhuộm vải tốn rất nhiều thời gian."
"Bu fabrikanın boyama teknikleri çok gelişmiş."
"Các kỹ thuật nhuộm của nhà máy này rất tiên tiến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự biến đổi nguyên âm trong quá trình thêm hậu tố. Ví dụ, 'boya' (sơn) trở thành 'boyama' (sự sơn, quá trình sơn).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Çocuklar duvarın boyamasını bitirdiler."Những đứa trẻ đã hoàn thành việc sơn bức tường.Thêm hậu tố '-ma' để tạo danh động từ (gerund) chỉ hành động sơn. Sau đó thêm '-sı' (biến đổi thành '-ması' vì có âm đệm 's') để biến nó thành một danh từ sở hữu (possession noun) chỉ 'việc sơn của bức tường'. Cuối cùng thêm '-nı' (biến đổi thành '-nı' vì luật hòa âm nguyên âm) để chỉ định đối tượng trực tiếp (definite accusative).
-
"Bu boyama kitabı çok eğlenceli."Cuốn sách tô màu này rất thú vị.Thêm hậu tố '-ma' để tạo danh động từ chỉ hành động sơn. Sau đó thêm hậu tố '-lık' (biến đổi thành '-lık' vì luật hòa âm nguyên âm) để tạo thành một danh từ chỉ mục đích hoặc tính chất, trong trường hợp này có nghĩa là 'dùng để tô màu' hoặc 'liên quan đến việc tô màu'.
-
"Resim dersinde boyamalar yaptık."Chúng tôi đã tô màu trong giờ học vẽ.Thêm hậu tố '-ma' để tạo danh động từ chỉ hành động sơn. Sau đó thêm '-lar' để tạo thành số nhiều (plural), '-ı' được lược bỏ, trở thành 'boyamalar'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Ressam, tabloyu boyamadan önce uzun süre düşündü."Họa sĩ đã suy nghĩ rất lâu trước khi vẽ bức tranh.Từ 'boyama' có nguyên âm cuối là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố xuất phát cách phù hợp là '-dan'. Trong ngữ cảnh này, 'boyamadan önce' có nghĩa là 'trước khi vẽ' hoặc 'trước quá trình tô màu', diễn tả một hành động xảy ra trước đó.
-
"Öğretmen, öğrencilerin boyamadan sıkıldığını fark etti."Giáo viên nhận thấy học sinh đã chán quá trình tô màu.Từ 'boyama' có nguyên âm cuối là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố xuất phát cách phù hợp là '-dan'. Ở đây, hậu tố '-dan' diễn tả nguồn gốc của cảm xúc (chán từ việc tô màu) hoặc đối tượng gây ra sự chán.
-
"Bu güzel renkler, sadece profesyonel bir boyamadan gelir."Những màu sắc đẹp đẽ này chỉ đến từ một quá trình tô màu chuyên nghiệp.Từ 'boyama' có nguyên âm cuối là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố xuất phát cách phù hợp là '-dan'. Hậu tố này chỉ nguồn gốc hoặc sự xuất phát của 'những màu sắc đẹp đẽ' là từ 'một quá trình tô màu chuyên nghiệp'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Çocuklar bahçedeki taşların boyamasında çok eğlendi."Bọn trẻ đã rất vui khi tô màu những viên đá trong vườn.Hậu tố '-ma' biến 'boya' thành danh động từ. '-sı' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều, tức 'của chúng'). '-nda' là hậu tố vị trí cách, nghĩa là 'ở/tại/trong'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Bu resimdeki boyamada hangi renkleri kullandın?"Bạn đã sử dụng những màu nào trong bức tranh này?Hậu tố '-ma' biến 'boya' thành danh động từ. '-da' là hậu tố vị trí cách, nghĩa là 'ở/tại/trong'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
-
"Odamdaki duvar boyamasında biraz yoruldum."Tôi đã hơi mệt trong việc sơn tường trong phòng mình.Hậu tố '-ma' biến 'boya' thành danh động từ. '-sı' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, tức 'của nó'). '-nda' là hậu tố vị trí cách, nghĩa là 'ở/tại/trong'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
