işlem
[iʃˈlem]
giao dịch
Orta (B1)
Anlam "işlem" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir eylem veya faaliyet; işlemler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động hoặc kinh doanh; các giao dịch.
Örnekler (Ví dụ)
"Banka hesabımdan para çekme işlemi yaptım."
"Tôi đã thực hiện một giao dịch rút tiền từ tài khoản ngân hàng của mình."
"Bu işlem çok karmaşık görünüyor."
"Giao dịch này trông rất phức tạp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu şirketteki tüm işlemleri kontrol ediyorum."Tôi kiểm soát tất cả các giao dịch/hoạt động trong công ty này.Hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách xác định) được thêm vào 'işlem' để chỉ tất cả các giao dịch/hoạt động (işlemler) và được xác định rõ (đối cách xác định). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng: 'e' -> 'e'.
-
"Banka, para çekme işlemlerini hızlandırdı."Ngân hàng đã tăng tốc các giao dịch rút tiền.Hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách xác định) được thêm vào 'işlem' để chỉ các giao dịch rút tiền (işlemler) và được xác định rõ (đối cách xác định). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng: 'e' -> 'e'.
-
"Bilgisayarımız saniyeler içinde karmaşık matematiksel işlemleri tamamlar."Máy tính của chúng ta hoàn thành các phép tính toán học phức tạp trong vài giây.Hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách xác định) được thêm vào 'işlem' để chỉ các phép tính (işlemler) và được xác định rõ (đối cách xác định). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng: 'e' -> 'e'.
Thì Tương lai
-
"Bu bankadaki tüm işlemleri yarın tamamlayacağım."Tôi sẽ hoàn thành tất cả các giao dịch tại ngân hàng này vào ngày mai.Từ 'işlem' (giao dịch) đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố đối cách '-i' (tạo thành 'işlemleri'). Hậu tố '-ler' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'işlem' là 'e', nên dùng '-ler'). Hậu tố '-i' (đối cách) cũng tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'işlemler' là 'e', nên dùng '-i').
-
"Yeni yazılım, bu karmaşık işleme hız katacak."Phần mềm mới sẽ đẩy nhanh quá trình phức tạp này.Từ 'işlem' (quá trình) đã được thêm hậu tố định hướng '-e' (tạo thành 'işleme'). Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'işlem' là 'e', nên dùng '-e').
-
"Bu işlemin sonuçları haftaya açıklanacak."Kết quả của quá trình này sẽ được công bố vào tuần tới.Từ 'işlem' (quá trình) đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (tạo thành 'işlemin'). Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'işlem' là 'e', nên dùng '-in').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
