(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değiştirmek
B1
Fiil B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

değiştirmek

/deːiʃˈtiɾmec/
sửa đổi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değiştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi kısmen veya küçük ölçüde farklı kılmak, genellikle onu iyileştirmek veya daha az aşırı hale getirmek için.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thay đổi một phần hoặc thay đổi nhỏ đối với một cái gì đó, thường là để cải thiện nó hoặc làm cho nó ít cực đoan hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Programı değiştirmek istiyoruz."

    "Chúng tôi muốn sửa đổi chương trình."

  • "Bu kararı değiştirmeliyiz."

    "Chúng ta phải sửa đổi quyết định này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

korumak(bảo vệ, giữ nguyên) aynı bırakmak(giữ nguyên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'değiştirmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ sự thay đổi một vật cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Hava durumunu dinleyince planlarımızı değiştirdik."
    Sau khi nghe dự báo thời tiết, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch của mình.
    Thêm hậu tố '-ince' vào động từ 'dinlemek' (nghe) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'thay đổi kế hoạch' xảy ra sau hành động 'nghe dự báo thời tiết'. 'Planlarımızı' là tân ngữ xác định của 'değiştirdik', vì vậy nó ở dạng Belirtme Halı (Accusative).
  • "Fiyatları görünce arabayı değiştirmeye karar verdim."
    Sau khi nhìn thấy giá cả, tôi đã quyết định đổi xe.
    Thêm hậu tố '-ince' vào động từ 'görmek' (nhìn) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'quyết định đổi xe' xảy ra sau hành động 'nhìn thấy giá cả'. 'Arabayı' là tân ngữ xác định của 'değiştirmeye', vì vậy nó ở dạng Belirtme Halı (Accusative).
  • "Yöneticiyi tanıyınca fikrini değiştirdi."
    Sau khi làm quen với người quản lý, anh ấy đã thay đổi ý kiến của mình.
    Thêm hậu tố '-ince' vào động từ 'tanımak' (làm quen) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'thay đổi ý kiến' xảy ra sau hành động 'làm quen với người quản lý'. 'Fikrini' là tân ngữ xác định của 'değiştirdi', vì vậy nó ở dạng Belirtme Halı (Accusative).
(Vị trí vocab_tab4_inline)