(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tahrifat
C1
isim C1 Luật, Kinh doanh, Giao tiếp

tahrifat

/tɑːh.ɾɪˈfɑːt/
sự xuyên tạc
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tahrifat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin özünü yanlış veya yanıltıcı bir şekilde açıklama eylemi veya davranışı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc hành vi đưa ra một lời giải thích sai lệch hoặc gây hiểu lầm về bản chất của một điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu rapor, gerçeklerin tahrifatıyla doludur."

    "Báo cáo này đầy rẫy những sự xuyên tạc sự thật."

  • "Tahrifat, güveni zedeler ve yanlış anlamalara yol açar."

    "Sự xuyên tạc làm tổn hại đến lòng tin và dẫn đến những hiểu lầm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến các hậu tố được thêm vào từ gốc để tạo ra các ý nghĩa khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tahrifat
Bu, gerçeğin bir tahrifatıdır.
(Đây là một sự xuyên tạc sự thật.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tahrifatı
Tahrifatı ortaya çıkarmak önemlidir.
(Việc phơi bày sự xuyên tạc là rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tahrifata
Tahrifata izin vermemeliyiz.
(Chúng ta không nên cho phép sự xuyên tạc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tahrifatta
Tahrifatta parmağı olanlar cezalandırılmalı.
(Những người có liên quan đến sự xuyên tạc phải bị trừng phạt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tahrifattan
Tahrifattan kaçınmak için dikkatli olmalıyız.
(Chúng ta phải cẩn thận để tránh sự xuyên tạc.)
Plural (Çoğul) tahrifatlar
Bu tahrifatlar kabul edilemez.
(Những sự xuyên tạc này là không thể chấp nhận được.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Tarihçilerin bu konudaki tahrifatlarına rağmen, gerçekler gün yüzüne çıkmaya devam ediyor."
    Mặc dù các nhà sử học đã xuyên tạc vấn đề này, sự thật vẫn tiếp tục được phơi bày.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) vào 'tahrifat' để chỉ sự xuyên tạc của 'các nhà sử học'. Hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối gốc là 'a'. '-na' là âm đệm (buffer letter) 'n' thêm vào giữa hậu tố sở hữu và hậu tố cách.
  • "Yazar, kitabında siyasi tahrifatı eleştirirken, aynı zamanda kendi önyargılarını da sergiliyor; dolayısıyla eleştirisi inandırıcı olmaktan uzaklaşıyor."
    Trong khi nhà văn chỉ trích sự xuyên tạc chính trị trong cuốn sách của mình, ông ta cũng thể hiện những định kiến của riêng mình; do đó, sự chỉ trích của ông ta trở nên kém thuyết phục.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'tahrifat' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'eleştirirken' (trong khi chỉ trích). Hòa phối nguyên âm nhỏ, vì nguyên âm cuối gốc là 'a'.
  • "Medyanın bu olayı tahrifatıyla halkın kafası karıştı ve yanlış bilgilendirildi, bu yüzden güven kaybı yaşandı."
    Sự xuyên tạc của giới truyền thông về sự kiện này đã khiến công chúng bối rối và bị thông tin sai lệch, do đó dẫn đến mất niềm tin.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'tahrifat' để chỉ sự xuyên tạc của 'giới truyền thông'. Hòa phối nguyên âm nhỏ, vì nguyên âm cuối gốc là 'a'. '-yla' là hậu tố công cụ 'ile' đã rút gọn.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Gazeteci, haberdeki tahrifatı düzelterek gerçeği ortaya çıkardı."
    Nhà báo đã làm sáng tỏ sự thật bằng cách sửa chữa sự xuyên tạc trong bản tin.
    Động từ 'düzelterek' sử dụng hậu tố '-erek' để chỉ cách thức hành động, có nghĩa là 'bằng cách sửa chữa'.
  • "Politikacı, konuşmasında tarihin tahrifatını yaparak halkı yanılttı."
    Nhà chính trị đã đánh lừa công chúng bằng cách xuyên tạc lịch sử trong bài phát biểu của mình.
    Động từ 'yaparak' sử dụng hậu tố '-arak' (biến thể của '-erek' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn) để chỉ cách thức hành động, có nghĩa là 'bằng cách làm/thực hiện'.
  • "Yazar, romanında karakterlerin kişiliklerindeki tahrifatı derinlemesine inceleyerek okuyucuyu etkiledi."
    Nhà văn đã gây ấn tượng với độc giả bằng cách nghiên cứu sâu sắc sự bóp méo trong tính cách của các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết của mình.
    Động từ 'inceleyerek' sử dụng hậu tố '-erek' để chỉ cách thức hành động, có nghĩa là 'bằng cách nghiên cứu'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bu kadar tahrifat yapıl<b>ınca</b> gerçeklerin üzeri örtülmeye çalışıldığı apaçık ortadaydı."
    Khi mà có quá nhiều sự xuyên tạc được thực hiện, thì việc người ta đang cố che đậy sự thật là điều hoàn toàn rõ ràng.
    Thêm hậu tố '-ı' (từ 'tahrifatı') là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix). Thêm '-nca' vào động từ 'yapıl-' để tạo thành trạng ngữ thời gian.
  • "Tarihi belgelerde bu kadar tahrifat gör<b>ünce</b> şaşkınlığımı gizleyemedim."
    Khi nhìn thấy quá nhiều sự xuyên tạc trong các tài liệu lịch sử, tôi đã không thể giấu nổi sự ngạc nhiên của mình.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tahrifat' ở đây, nhưng 'belge' (tài liệu) được chia ở dạng số nhiều 'belgelerde' (trong các tài liệu). Thêm '-ünce' vào động từ 'gör-' để tạo thành trạng ngữ thời gian.
  • "Raporu okuduktan sonra, raporda yapılan tahrifat<b>ınca</b> ne kadar çok hata olduğunu anladım."
    Sau khi đọc báo cáo, tôi đã hiểu có bao nhiêu lỗi sai trong báo cáo do sự xuyên tạc gây ra.
    Thêm hậu tố '-ı' (từ 'tahrifatı') là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix). Thêm '-nca' vào danh từ 'tahrifat' đã được biến đổi để thể hiện mức độ lỗi sai được nhận ra là bao nhiêu.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Gazeteci, röportajında siyasetçinin sözlerinde açık bir tahrifat olduğunu iddia etmiş."
    Nhà báo đã khẳng định rằng có một sự xuyên tạc rõ ràng trong lời nói của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tahrifat' trong câu này. Nó được sử dụng như một danh từ thông thường, đóng vai trò là bổ ngữ xác định (definite object) của 'olduğunu'.
  • "Tarihçi, eski belgelerdeki tahrifatları fark etmiş ve bu konuda bir makale yazmış."
    Nhà sử học đã nhận thấy những sự xuyên tạc trong các tài liệu cổ và đã viết một bài báo về vấn đề này.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'tahrifat' để tạo thành dạng số nhiều xác định (definite plural). Hậu tố này thể hiện nhiều hành động xuyên tạc cụ thể mà nhà sử học đã phát hiện ra. Vì nguyên âm cuối của 'tahrifat' là 'a', nên sử dụng '-ları' để tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Sanat eleştirmeni, ressamın tablolarındaki renklerin tahrifatına uğradığını düşünmüş."
    Nhà phê bình nghệ thuật đã nghĩ rằng màu sắc trong các bức tranh của họa sĩ đã bị xuyên tạc.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào 'tahrifat' để chỉ ra rằng nó là đối tượng chịu tác động của động từ 'uğramak'. Hậu tố này biểu thị 'đến, hướng tới'. Hòa âm nguyên âm nhỏ: vì nguyên âm cuối là 'a', nên dùng '-ına'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)