(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buçuk
A2
Zarf A2 Thời gian

buçuk

/buˈtʃuk/
… giờ rưỡi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "buçuk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir saatten sonraki otuz dakikayı ifade etmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để diễn tả thời gian khi đó là ba mươi phút sau một giờ cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Saat dokuz buçukta buluşalım."

    "Chúng ta hãy gặp nhau lúc chín giờ rưỡi."

  • "Film bir buçuk saat sürdü."

    "Bộ phim kéo dài một tiếng rưỡi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Thường đi sau một số đếm hoặc giờ cụ thể. Ví dụ: 'iki buçuk' (hai giờ rưỡi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)