bulaşma
[buˈɫaʃma]
sự lây nhiễm
Orta (B1)
Anlam "bulaşma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hastalık etkeninin bir kişiden veya canlıdan başka bir kişiye veya canlıya yakın temas yoluyla geçmesi durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.
Örnekler (Ví dụ)
"Okulda bulaşma riski çok yüksek."
"Nguy cơ lây nhiễm ở trường học rất cao."
"Hastanede bulaşma vakaları arttı."
"Các ca lây nhiễm trong bệnh viện đã tăng lên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bulaşma |
Bulaşma riski çok yüksek.
(Nguy cơ lây nhiễm rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bulaşmayı |
Bulaşmayı önlemek için maske takmalıyız.
(Chúng ta phải đeo khẩu trang để ngăn ngừa sự lây nhiễm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bulaşmaya |
Bulaşmaya karşı önlemler almalıyız.
(Chúng ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống lại sự lây nhiễm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bulaşmada |
Bulaşmada en önemli faktör temas.
(Yếu tố quan trọng nhất trong sự lây nhiễm là tiếp xúc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bulaşmadan |
Bulaşmadan korunmak için hijyene dikkat edin.
(Hãy chú ý đến vệ sinh để tránh bị lây nhiễm.) |
| Plural (Çoğul) | bulaşmalar |
Bulaşmalar arttıkça endişeler de artıyor.
(Khi các ca lây nhiễm tăng lên, những lo ngại cũng tăng theo.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Maske takarak hastalığın bulaşmasını engelleyebiliriz."Chúng ta có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh bằng cách đeo khẩu trang.Thêm hậu tố '-ması' (danh từ hóa) vào 'bulaşma' để tạo thành cụm danh từ 'bulaşması' (sự lây lan), sau đó sử dụng Yeterlilik Fiili 'engelleyebiliriz' (có thể ngăn chặn).
-
"Ellerimizi düzenli olarak yıkayarak virüsün bulaşmasını azaltabiliriz."Chúng ta có thể giảm sự lây lan của virus bằng cách rửa tay thường xuyên.Tương tự, thêm hậu tố '-ması' (danh từ hóa) vào 'bulaşma' để tạo thành 'bulaşması' (sự lây lan), và sử dụng Yeterlilik Fiili 'azaltabiliriz' (có thể giảm).
-
"Aşı olarak hastalığın bulaşma riskini azaltabilir ve toplum sağlığını koruyabiliriz."Bằng cách tiêm vắc-xin, chúng ta có thể giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.Sử dụng nguyên thể 'bulaşma' kết hợp với 'riski' (rủi ro) để tạo thành 'bulaşma riski' (rủi ro lây nhiễm), sau đó sử dụng Yeterlilik Fiili 'azaltabiliriz' (có thể giảm) và 'koruyabiliriz' (có thể bảo vệ).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bu durum bir bulaşmaysa, derhal önlem almalıyız."Nếu tình huống này là một sự lây nhiễm, chúng ta phải có biện pháp phòng ngừa ngay lập tức.Từ 'bulaşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Để thêm hậu tố điều kiện '-sa' (dạng rút gọn của 'ise'), cần dùng âm đệm 'y'. Hậu tố là '-sa' thay vì '-se' để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối là 'a'). Cấu trúc: bulaşma + y + sa.
-
"Hastalığın en büyük tehlikesi hızlı bulaşmasıysa, sosyal mesafe çok önemlidir."Nếu mối nguy lớn nhất của căn bệnh là sự lây lan nhanh chóng của nó, thì việc giãn cách xã hội là rất quan trọng.Từ 'bulaşma' được thêm hai hậu tố: 1. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' (thêm âm đệm 's' -> bulaşması) để chỉ 'sự lây lan của nó'. 2. Hậu tố điều kiện '-sa' (thêm âm đệm 'y' -> bulaşmasıysa). Quá trình này thể hiện rõ tính chắp dính và các quy tắc âm đệm.
-
"Bu vakaların hepsi tek bir kaynaktan gelen bulaşmalarsa, salgını kontrol altına almak daha kolay olur."Nếu tất cả những ca bệnh này đều là các ca lây nhiễm từ một nguồn duy nhất, việc kiểm soát dịch bệnh sẽ dễ dàng hơn.Từ 'bulaşma' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (-> bulaşmalar). Sau đó, hậu tố điều kiện '-sa' được thêm trực tiếp vì từ kết thúc bằng phụ âm 'r', không cần âm đệm 'y'. Cả hai hậu tố '-lar' và '-sa' đều tuân thủ luật hòa phối nguyên âm.
Câu mệnh lệnh
-
"Hastalığın bulaşmasını önlemek için ellerini sık sık yıka!"Để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh, hãy rửa tay thường xuyên!Thêm hậu tố '-ması' (danh từ hóa) để biến động từ thành danh từ chỉ hành động, kết hợp với '-nı' (đối cách xác định) để chỉ đối tượng của hành động 'önlemek' (ngăn chặn), và sau đó kết hợp '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ sự lây lan của 'hastalık' (bệnh).
-
"Bulaşmaya karşı dikkatli ol ve maskeni tak!"Hãy cẩn thận để tránh lây nhiễm và đeo khẩu trang!Thêm hậu tố '-maya' (dạng gerund) để chỉ mục đích của việc 'dikkatli ol' (cẩn thận).
-
"Bulaşmayı azaltmak için kalabalık yerlerden uzak dur!"Để giảm sự lây lan, hãy tránh xa những nơi đông người!Thêm hậu tố '-mayı' (dạng gerund, accusative) để chỉ mục đích của việc 'uzak dur' (tránh xa).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Hastalığın bulaşması, kalabalık ortamlarda daha kolay gerçekleşir."Sự lây truyền của bệnh tật diễn ra dễ dàng hơn ở những môi trường đông người.Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 '-(s)ı' được thêm vào. Vì 'bulaşma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 's' được sử dụng. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, nguyên âm cuối 'a' của từ gốc yêu cầu nguyên âm trong hậu tố phải là 'ı'.
-
"Bilim insanları virüsün bulaşmasını yavaşlatacak yeni yöntemler arıyor."Các nhà khoa học đang tìm kiếm những phương pháp mới để làm chậm sự lây truyền của vi-rút.Từ 'bulaşması' (sự lây truyền của nó) được thêm hậu tố chỉ định cách '-(n)ı'. Âm đệm 'n' được dùng giữa hậu tố sở hữu và hậu tố chỉ định. Nguyên âm cuối của 'bulaşması' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp 4 chiều, nguyên âm trong hậu tố chỉ định cũng là 'ı'.
-
"Maske kullanımı sayesinde bulaşmasız bir kış geçirmeyi umuyoruz."Nhờ việc sử dụng khẩu trang, chúng tôi hy vọng sẽ có một mùa đông không có sự lây nhiễm.Hậu tố phủ định '-sız' (nghĩa là 'không có, -less') được thêm vào. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'bulaşma' là 'a', nguyên âm trong hậu tố '-sız' phải là 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
