çaba
[tʃɑːˈbɑ]
sự cố gắng
Orta (B1)
Anlam "çaba" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir amaca ulaşmak için gösterilen gayret, uğraş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố gắng, nỗ lực để đạt được một mục tiêu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projeyi tamamlamak için büyük çaba sarf ettim."
"Tôi đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án này."
"Onun bu başarıyı elde etmesindeki en büyük etken, sürekli çabasıdır."
"Yếu tố lớn nhất giúp anh ấy đạt được thành công này là sự cố gắng không ngừng của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Çaba' thường đi kèm với các động từ như 'göstermek' (thể hiện) hoặc 'sarf etmek' (bỏ ra).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çaba |
Onun çabası takdire şayan.
(Nỗ lực của anh ấy đáng được ngưỡng mộ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çabayı |
Çabayı takdir ediyorum.
(Tôi đánh giá cao nỗ lực.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çabaya |
Bu projede çabaya ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần nỗ lực trong dự án này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çabada |
Onun çabada bir kusur göremiyorum.
(Tôi không thấy một sai sót nào trong nỗ lực của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çabadan |
Çabadan vazgeçmeyin.
(Đừng từ bỏ nỗ lực.) |
| Plural (Çoğul) | çabalar |
Çabalarımız sonuç verdi.
(Những nỗ lực của chúng ta đã có kết quả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
